activation
/,ækti'veiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kích hoạt, sự làm cho hoạt động: Hành động bắt đầu hoặc làm cho một quá trình, hệ thống, hoặc thiết bị bắt đầu hoạt động.
- Sự kích thích, sự làm tăng hoạt động: Hành động làm tăng mức độ hoạt động hoặc hiệu quả của một thứ gì đó, chẳng hạn như trong sinh học hoặc hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The activation of the new software requires a license key. (Việc kích hoạt phần mềm mới yêu cầu một mã bản quyền.)
- The activation of the alarm system is automatic. (Sự kích hoạt hệ thống báo động là tự động.)
- The activation of certain genes can lead to disease. (Sự kích hoạt một số gen nhất định có thể dẫn đến bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Activation energy" (Năng lượng kích hoạt): Trong hóa học, đây là lượng năng lượng tối thiểu cần thiết để bắt đầu một phản ứng hóa học.
- A catalyst lowers the activation energy of a reaction. (Chất xúc tác làm giảm năng lượng kích hoạt của một phản ứng.)
"Activation function" (Hàm kích hoạt): Trong mạng nơ-ron nhân tạo, đây là một hàm toán học quyết định đầu ra của một nơ-ron.
- The ReLU is a common activation function in deep learning. (ReLU là một hàm kích hoạt phổ biến trong học sâu.)
Biến thể và từ gần giống
Activate (động từ): Kích hoạt, làm cho hoạt động.
- Please activate your account by clicking the link in the email. (Vui lòng kích hoạt tài khoản của bạn bằng cách nhấp vào liên kết trong email.)
Active (tính từ): Đang hoạt động, tích cực.
- Activator (danh từ): Chất kích hoạt, tác nhân kích hoạt.
Từ đồng nghĩa
- Initiation: Sự khởi đầu, sự bắt đầu (một quá trình).
- Stimulation: Sự kích thích.
- Triggering: Sự kích hoạt, sự khởi phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "activation". Các phrasal verbs thường liên quan đến động từ "activate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "activation".)
danh từ
- sự hoạt hoá
- sự làm phóng xạ