activement

Học thuật
Thân thiện
activement

Il participe activement à la réunion de l'équipe.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tích cực, hăng hái: "activement" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với sự nỗ lực, nhiệt tình chủ động cao độ.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy tham gia tích cực vào đời sống hội đoàn.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang làm việc hăng hái cho dự án này.)
  • ( ấy phản đối một cách tích cực/quyết liệt quyết định này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rechercher activement": Tìm kiếm tích cực, chủ động.
    • La police recherche activement le suspect. (Cảnh sát đang tích cực truy tìm nghi phạm.)
  • "Collaborer activement": Cộng tác chặt chẽ, tích cực.
    • Les deux entreprises collaborent activement. (Hai công ty đang tích cực cộng tác với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Actif/Active (tính từ): tích cực, năng động, hoạt động.
    • un membre actif (một thành viên tích cực)
  • Activité (danh từ): hoạt động, sự tích cực.
    • une activité bénévole (một hoạt động tình nguyện)
Từ đồng nghĩa
  • Énergiquement: một cách mạnh mẽ, đầy nghị lực.
  • Assidûment: một cách chuyên cần, miệt mài.
Từ trái nghĩa
  • Passivement: một cách thụ động.
  • Lentement: một cách chậm chạp.
activement

Il participe activement à la réunion de l'équipe.

phó từ
  1. tích cực
    • Il s'en occupe activement
      anh ta tích cực lo việc ấy

Từ trái nghĩa

Từ chứa "activement"

Từ có nhắc đến "activement"