activement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tích cực, hăng hái: "activement" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với sự nỗ lực, nhiệt tình và chủ động cao độ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy tham gia tích cực vào đời sống hội đoàn.)
- (Các nhà nghiên cứu đang làm việc hăng hái cho dự án này.)
- (Cô ấy phản đối một cách tích cực/quyết liệt quyết định này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rechercher activement": Tìm kiếm tích cực, chủ động.
- La police recherche activement le suspect. (Cảnh sát đang tích cực truy tìm nghi phạm.)
- "Collaborer activement": Cộng tác chặt chẽ, tích cực.
- Les deux entreprises collaborent activement. (Hai công ty đang tích cực cộng tác với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Actif/Active (tính từ): tích cực, năng động, hoạt động.
- un membre actif (một thành viên tích cực)
- Activité (danh từ): hoạt động, sự tích cực.
- une activité bénévole (một hoạt động tình nguyện)
Từ đồng nghĩa
- Énergiquement: một cách mạnh mẽ, đầy nghị lực.
- Assidûment: một cách chuyên cần, miệt mài.
Từ trái nghĩa
- Passivement: một cách thụ động.
- Lentement: một cách chậm chạp.
phó từ
- tích cực
- Il s'en occupe activementanh ta tích cực lo việc ấy