activeness

activeness

A child's activeness is evident as they run across the playground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính năng động, sự chủ động: "activeness" chỉ phẩm chất của một người hoặc vật thể hiện sự hoạt động tích cực, nhanh nhẹn đầy năng lượng.
    • Trạng thái hoạt động: "activeness" cũng có thể chỉ trạng thái đang hoạt động hoặc tham gia vào một quá trình nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính năng động, sự chủ động:

    • Her activeness in the team made her a valuable member. (Tính năng động của ấy trong nhóm đã biến thành một thành viên giá trị.)
    • The activeness of the children kept the playground lively. (Sự nhanh nhẹn của trẻ giữ cho sân chơi luôn nhộn nhịp.)
  • Trạng thái hoạt động:

    • The activeness of the volcano decreased after the eruption. (Trạng thái hoạt động của ngọn núi lửa giảm đi sau vụ phun trào.)
    • The activeness of the market leads to more opportunities. (Sự sôi động của thị trường dẫn đến nhiều cơ hội hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to show activeness": thể hiện sự năng động.

    • Students should show activeness in class discussions. (Học sinh nên thể hiện sự năng động trong các cuộc thảo luận trên lớp.)
  • "to increase activeness": tăng cường hoạt động.

    • The new policy aims to increase activeness among employees. (Chính sách mới nhằm tăng cường sự chủ động giữa các nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Active (tính từ): năng động, tích cực.
    • She is an active participant in the project. ( ấy một người tham gia tích cực trong dự án.)
  • Activate (động từ): kích hoạt, làm cho hoạt động.
    • Press the button to activate the alarm. (Nhấn nút để kích hoạt báo động.)
Từ đồng nghĩa
  • Energy: năng lượng, sức sống.
  • Vitality: sinh lực, sự tràn đầy sức sống.
  • Dynamism: tính năng động, sự nhanh nhẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "activeness", nhưng có thể dùng với "active" như:)
    • Get active: trở nên năng động.
      • It's time to get active and start exercising. (Đã đến lúc trở nên năng động bắt đầu tập thể dục.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "activeness".)