activistic

Học thuật
Thân thiện
activistic

A young person holds an activistic sign at a peaceful outdoor rally.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ủng hộ hoặc thi hành chủ nghĩa tích cực (chủ nghĩa hoạt động): Chỉ người hoặc hành động tích cực tham gia hoặc ủng hộ các hoạt động xã hội, chính trị, môi trường nhằm thúc đẩy sự thay đổi. Từ này nhấn mạnh vào việc hành động trực tiếp để đạt được mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has an activistic approach to environmental protection, organizing clean-up campaigns every month. ( ấy cách tiếp cận theo chủ nghĩa hoạt động đối với việc bảo vệ môi trường, tổ chức các chiến dịch dọn dẹp hàng tháng.)
    • The group's activistic members were at the forefront of the protest. (Các thành viên theo chủ nghĩa hoạt động của nhóm đã đi tiên phong trong cuộc biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "activistic stance": lập trường theo chủ nghĩa hoạt động.

    • The politician is known for his activistic stance on human rights. (Chính trị gia này được biết đến với lập trường theo chủ nghĩa hoạt động về nhân quyền.)
  • "activistic philosophy": triết /tư tưởng hoạt động.

    • Her writing is influenced by an activistic philosophy that calls for direct engagement. (Tác phẩm của ấy chịu ảnh hưởng bởi một triết hoạt động kêu gọi sự tham gia trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Activist (n): nhà hoạt động, người hoạt động tích cực.

    • He is a well-known human rights activist. (Anh ấy một nhà hoạt động nhân quyền nổi tiếng.)
  • Activism (n): chủ nghĩa tích cực, chủ nghĩa hoạt động; các hoạt động tích cực một mục đích xã hội hoặc chính trị.

    • Her life was dedicated to environmental activism. (Cuộc đời ấy cống hiến cho các hoạt động môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Militant: chiến đấu, tích cực hoạt động (thường mang sắc thái quyết liệt hơn).
  • Advocative: tính chất ủng hộ, vận động.
  • Reformist: theo chủ nghĩa cải cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "activistic".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "activistic".)

activistic

A young person holds an activistic sign at a peaceful outdoor rally.

Adjective
  1. ủng hộ hoặc thi hành chủ nghĩa tích cực

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự