activist

Adjective
  1. ủng hộ hoặc thi hành chủ nghĩa tích cực
  2. người chủ trương chiến đấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "activist"

activist
An activist speaks at a community meeting about planting trees.