actually

/'æktjuəli/
phó từ
  1. thực sự, quả thật, đúng, quả là
  2. hiện tại, hiện thời, hiện nay
  3. ngay cả đến hơn thế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "actually"

actually
Actually, the sun is a star.