really

/'riəli/
Học thuật
Thân thiện
really

A child is really excited to open a birthday present.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thực sự, thật sự: Dùng để nhấn mạnh mức độ, tính chân thực của một sự việc, trạng thái hoặc cảm xúc.
    • Thực ra, thực tế: Dùng để giới thiệu một sự thật, một tình huống thực tế, thường để làm hoặc sửa chữa một ý kiến trước đó.
    • Thật không?: Dùng như một câu hỏi ngắn để thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc cần xác nhận.
dụ sử dụng
  • Phó từ (nhấn mạnh):
    • I'm really tired. (Tôi thực sự mệt.)
    • That was a really good movie. (Đó một bộ phim thật sự hay.)
  • Phó từ (giới thiệu sự thật):
    • I thought I knew him, but really, I didn't. (Tôi tưởng tôi biết anh ta, nhưng thực ra, tôi không biết.)
    • What do you really think? (Thực ra thì bạn nghĩ ?)
  • Câu hỏi ngắn (biểu thị ngạc nhiên):
    • "I'm moving to Japan." - "Really?" ("Tôi sắp chuyển đến Nhật Bản." - "Thật không?")
    • "He passed the exam." - "Oh, really?" ("Anh ấy đã đậu kỳ thi." - "Ồ, thật ư?")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Not really": Dùng để trả lời một cách lịch sự, giảm nhẹ, thường có nghĩa "không hẳn vậy" hoặc "không thật sự".
    • "Are you hungry?" - "Not really." ("Bạn đói không?" - "Không hẳn.")
    • "Did you enjoy the party?" - "Not really, it was too loud." ("Bạn thích bữa tiệc không?" - "Không thật sự, quá ồn.")
  • "Really and truly": Cụm từ nhấn mạnh, có nghĩa "thực sự chân thành", dùng để khẳng định mạnh mẽ.
    • I really and truly believe we can succeed. (Tôi thực sự chân thành tin rằng chúng ta có thể thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Real (adj): thực, thật, thực tế.
    • Is that a real diamond? (Đó phải kim cương thật không?)
  • Reality (n): thực tế, hiện thực.
    • You have to face reality. (Bạn phải đối mặt với thực tế.)
  • Realistic (adj): thực tế, hiện thực.
    • We need a realistic plan. (Chúng ta cần một kế hoạch thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Truly: một cách chân thật, thực sự (trang trọng hơn ).
    • I am truly grateful. (Tôi thực lòng biết ơn.)
  • Actually: thực ra, trên thực tế (thường dùng để nêu lên sự thật khác với điều mọi người nghĩ).
    • He looks young, but he's actually 50. (Anh ấy trông trẻ, nhưng thực ra anh ấy 50 tuổi.)
  • Genuinely: một cách chân thành, thật sự (nhấn mạnh sự chân thật từ bên trong).
    • She was genuinely happy for him. ( ấy thật lòng vui cho anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • For real: (thông tục) nghiêm túc, thật sự, không đùa.
    • Are you moving to Canada for real? (Bạn thật sự chuyển đến Canada à? Không đùa chứ?)
  • Get real: (thông tục) hãy tỉnh táo lại, hãy thực tế lên.
    • You think you can buy a house with that salary? Get real! (Cậu nghĩ cậu có thể mua nhà với mức lương đó? Hãy thực tế lên đi!)
really

A child is really excited to open a birthday present.

phó từ
  1. thực, thật, thực ra
    • what do you really think about it?
      thực ra thì anh nghĩ như thế nào về việc ấy
    • it is really my fault
      thực ra đó lỗi của tôi
    • is it really true?
      đúng thật không?
    • really?
      thật không?
    • not really!
      không thật à!