actual

/'æktjuəl/
tính từ
  1. thật sự, thật, thực tế, thật
    • actual capital
      vốn thực
    • an actual fact
      sự việc thật
  2. hiện tại, hiện thời; hiện nay
    • actual customs
      những phong tục hiện thời
    • in the actual states of Europe
      trong tình hình hiện nayChâu Âu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "actual"

actual
The actual temperature is shown on a large digital thermometer.