actuating
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tạo ra sự chuyển động, hành động hoặc thay đổi: "Actuating" mô tả một yếu tố hoặc lực có tác dụng khởi động, kích hoạt hoặc làm cho một cái gì đó bắt đầu chuyển động hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The actuating force for the machine comes from an electric motor. (Lực kích hoạt cho máy đến từ một động cơ điện.)
- Pressing the button is the actuating event that starts the process. (Việc nhấn nút là sự kiện kích hoạt bắt đầu quy trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật: Thường dùng để mô tả cơ cấu, lực hoặc tín hiệu trực tiếp gây ra một hành động cơ học.
- The actuating mechanism of the valve is very precise. (Cơ cấu truyền động của van rất chính xác.)
- Trong văn chương hoặc phân tích: Có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ nguyên nhân thúc đẩy.
- Her speech was the actuating principle behind the social movement. (Bài phát biểu của cô ấy là nguyên lý thúc đẩy đằng sau phong trào xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Actuate (động từ): kích hoạt, khởi động, thúc đẩy.
- A sensor actuates the alarm system. (Một cảm biến kích hoạt hệ thống báo động.)
- Actuator (danh từ): bộ truyền động, cơ cấu chấp hành (thiết bị chuyển đổi năng lượng thành chuyển động).
- The robotic arm is controlled by several hydraulic actuators. (Cánh tay robot được điều khiển bởi một số bộ truyền động thủy lực.)
Từ đồng nghĩa
- Activating: kích hoạt.
- Triggering: kích hoạt, gây ra.
- Motivating: thúc đẩy, tạo động lực (thường về mặt tinh thần hoặc cảm xúc).
- Initiating: bắt đầu, khởi xướng.
Từ trái nghĩa
- Deactivating: vô hiệu hóa, ngừng hoạt động.
- Halting: dừng lại, ngăn chặn.
- Inhibiting: ức chế, kiềm chế.
Adjective
- tạo ra thay đổi, chuyển động, hoạt động