activating

Học thuật
Thân thiện
activating

The scientist is activating the chemical reaction.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gây ra chuyển động, hành động hoặc sự thay đổi: Mô tả một thứ đó tác dụng khởi phát, làm cho một quá trình hoặc hoạt động bắt đầu xảy ra.
    • Tạo ra năng lượng sự hoạt động: Mô tả một thứ đó cung cấp năng lượng hoặc kích hoạt để một hệ thống, thiết bị hoặc quá trình hoạt động.
  2. Danh từ:

    • Hoạt động gây ra năng lượng sự hoạt động: Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ đó năng lượng bắt đầu hoạt động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The activating button is red. (Nút kích hoạt màu đỏ.)
    • This chemical has an activating effect on the enzyme. (Hóa chất này tác dụng kích hoạt enzyme.)
  • Danh từ:
    • The activating of the alarm system requires a code. (Việc kích hoạt hệ thống báo động yêu cầu một số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học/sinh học: Chỉ một chất hoặc yếu tố làm khởi động một phản ứng hoặc quá trình sinh học.
    • Calcium ions serve as an activating agent for many cellular processes. (Ion canxi đóng vai trò tác nhân kích hoạt cho nhiều quá trình tế bào.)
  • Trong công nghệ: Chỉ quá trình làm cho một thiết bị, tính năng hoặc tài khoản bắt đầu hoạt động.
    • The activating of your new phone may take a few minutes. (Việc kích hoạt điện thoại mới của bạn có thể mất vài phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Activate (động từ): Kích hoạt, làm cho hoạt động.
    • Please activate your account by clicking the link in the email. (Vui lòng kích hoạt tài khoản của bạn bằng cách nhấp vào liên kết trong email.)
  • Activation (danh từ): Sự kích hoạt.
    • The activation fee is $10. (Phí kích hoạt 10 đô la.)
  • Activator (danh từ): Chất kích hoạt, bộ kích hoạt.
    • This cream contains a skin cell activator. (Kem này chứa một chất kích hoạt tế bào da.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Triggering (kích hoạt), initiating (khởi đầu), energizing (cung cấp năng lượng), enabling (cho phép hoạt động).
  • Danh từ: Activation (sự kích hoạt), triggering (sự kích hoạt), initiation (sự khởi đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "activating" một tính từ hoặc danh động từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "activate".) - Activate something: Kích hoạt cái đó. - The sensor will activate the lights automatically. (Cảm biến sẽ kích hoạt đèn tự động.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "activating".)

activating

The scientist is activating the chemical reaction.

Adjective
  1. gây ra, tạo ra chuyển động, hoạt động, hoặc thay đổi
  2. hoạt động tạo ra năng lượng, tính hoạt hóa

Từ tương tự