activating

Adjective
  1. gây ra, tạo ra chuyển động, hoạt động, hoặc thay đổi
  2. hoạt động tạo ra năng lượng, tính hoạt hóa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

activating
The scientist is activating the chemical reaction.