actuation
/,æktju'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thúc đẩy, sự kích thích: Hành động hoặc quá trình làm cho một người hoặc một hệ thống bắt đầu hoạt động hoặc phản ứng.
- Sự phát động, sự khởi động (máy móc): Hành động làm cho một cơ chế hoặc thiết bị bắt đầu vận hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The actuation of the emergency alarm was immediate. (Sự kích hoạt chuông báo động khẩn cấp là ngay lập tức.)
- The actuation of the new policy required careful planning. (Việc thực thi chính sách mới đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.)
- The actuation of the motor is controlled by this switch. (Sự khởi động của động cơ được điều khiển bởi công tắc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Actuation mechanism": Cơ chế kích hoạt.
- The safety system includes a manual actuation mechanism. (Hệ thống an toàn bao gồm một cơ chế kích hoạt thủ công.)
- "Actuation force": Lực tác động (cần thiết để kích hoạt).
- The button requires a low actuation force to press. (Nút bấm yêu cầu một lực tác động thấp để nhấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Actuate (động từ): Thúc đẩy, kích hoạt, làm cho hoạt động.
- A sensor actuates the valve. (Một cảm biến kích hoạt van.)
- Actuator (danh từ): Bộ truyền động, thiết bị chấp hành (thực hiện việc kích hoạt).
- The robotic arm is moved by an electric actuator. (Cánh tay robot được di chuyển bởi một bộ truyền động điện.)
Từ đồng nghĩa
- Activation: Sự kích hoạt.
- Initiation: Sự khởi đầu, sự bắt đầu.
- Triggering: Sự kích hoạt, sự khởi phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "actuate").
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- sự thúc đẩy, sự kích thích
- sự phát động, sự khởi động (máy)