propulsion

/propulsion/
danh từ
  1. sự đẩy đi, sự đẩy tới
  2. (nghĩa bóng) sự thúc đẩy; sức thúc đẩy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "propulsion"

propulsion
The rocket's propulsion system sends it into orbit.