oculated

/'ɔsəleit/ Cách viết khác : (ocellated) /'ɔsəleitd/ (oculate) /'ɔkjuleit/ (oculated) /'É
Học thuật
Thân thiện
oculated

A small insect has two oculated spots on its head.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mắt đơn: Thuật ngữ chuyên ngành động vật học, dùng để mô tả một số loài côn trùng (sâu bọ) các cơ quan thị giác mắt đơn (ocelli), thay vì mắt kép phức tạp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The oculated larvae were studied under the microscope. (Ấu trùng mắt đơn đã được nghiên cứu dưới kính hiển vi.)
    • This characteristic is common in many oculated insect species. (Đặc điểm này phổ biếnnhiều loài côn trùng mắt đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, nghiên cứu chuyên sâu về côn trùng học hoặc động vật học. Trong ngôn ngữ thông thường hoặc mô tả chung, người ta thường dùng cụm từ " mắt đơn" hoặc "mang mắt đơn".
Biến thể từ gần giống
  • Ocellated (adj): đốm tròn giống con mắt. (Lưu ý: Từ này thường dùng để mô tả hoa văn, màu sắc trên lông/vảy của động vật, tạo hình giống mắt, khác với "oculated" chỉ cấu tạo mắt thật).
    • The ocellated feathers of the peacock are stunning. (Những chiếc lông đốm hình mắt của con công thật tuyệt đẹp.)
  • Ocellus (danh từ, số ít): Mắt đơn (của côn trùng).
  • Ocelli (danh từ, số nhiều): Các mắt đơn.
Từ đồng nghĩa
  • With simple eyes: mắt đơn (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
  • Possessing ocelli: các mắt đơn (cách diễn đạt mang tính học thuật hơn).
Lưu ý
  • Từ "oculated" rất hiếm gặp chuyên biệt. Trong hầu hết các trường hợp, ngay cả trong văn bản khoa học, người ta thường ưu tiên dùng cách mô tả "with ocelli" hoặc "possessing ocelli" hơn tính từ "oculated". Các biến thể như "ocellate" hoặc "ocellated" có thể phổ biến hơn nhưng cần phân biệt nghĩa (xem mục Biến thể).
oculated

A small insect has two oculated spots on its head.

tính từ
  1. (động vật học) mắt đơn (sâu bọ)

Từ gần giống

Từ chứa "oculated"