acuponcture

Học thuật
Thân thiện
acuponcture

Une personne reçoit une séance d'acuponcture pour se détendre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Phép châm cứu: Một phương pháp y học cổ truyền, xuất phát từ Trung Quốc, trong đó các kim nhỏ được châm vào những điểm cụ thể trên cơ thể để điều trị bệnh, giảm đau hoặc phục hồi sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'acuponcture est utilisée pour soulager les douleurs chroniques. (Phép châm cứu được sử dụng để làm giảm các cơn đau mãn tính.)
    • Elle suit un traitement par acuponcture pour son stress. ( ấy đang theo một liệu trình điều trị bằng phép châm cứu cho chứng căng thẳng của mình.)
    • Le médecin est spécialisé en acuponcture. (Vị bác sĩ chuyên về phép châm cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer l'acuponcture": thực hành phép châm cứu.
    • Ce thérapeute pratique l'acuponcture depuis vingt ans. (Nhà trị liệu này đã thực hành phép châm cứu được hai mươi năm.)
  • "Séance d'acuponcture": buổi châm cứu.
    • Une séance d'acuponcture dure généralement entre trente minutes et une heure. (Một buổi châm cứu thường kéo dài từ ba mươi phút đến một giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Acupuncteur / Acupunctrice (n): thầy thuốc châm cứu, người hành nghề châm cứu.
    • Il consulte un acupuncteur renommé. (Anh ấy đi khám một thầy thuốc châm cứu nổi tiếng.)
  • Acupunctural, -e, -aux (adj): (thuộc về) châm cứu.
    • les points acupuncturaux (các huyệt châm cứu)
Từ đồng nghĩa
  • Médecine traditionnelle chinoise (MTC): Y học cổ truyền Trung Quốc (đâymột khái niệm rộng hơn, bao gồm châm cứu).
  • Thérapie par les aiguilles: Liệu pháp bằng kim (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
  • Từ acuponcturemột biến thể chính tả ít phổ biến hơn của từ acupuncture. Cả hai đều cùng nghĩa cách sử dụng. Từ acupuncture được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
acuponcture

Une personne reçoit une séance d'acuponcture pour se détendre.

danh từ giống cái
  1. (y học) phép châm cứu

Từ gần giống