acupuncture

/'ækjupʌɳktʃə/
Học thuật
Thân thiện
acupuncture

Une personne reçoit une séance d'acupuncture pour se détendre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Phép châm cứu: Một phương pháp điều trị trong y học cổ truyền, đặc biệtcủa Trung Quốc, trong đó các kim mảnh được châm vào những điểm cụ thể trên cơ thể để giảm đau hoặc chữa bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'acupuncture est utilisée pour traiter les douleurs chroniques. (Phép châm cứu được sử dụng để điều trị các cơn đau mãn tính.)
    • Elle a essayé l'acupuncture pour ses maux de tête. ( ấy đã thử châm cứu chứng đau đầu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pratiquer l'acupuncture": hành nghề châm cứu, thực hiện châm cứu.

    • Ce médecin pratique l'acupuncture depuis vingt ans. (Vị bác sĩ này đã hành nghề châm cứu được hai mươi năm.)
  • "une séance d'acupuncture": một buổi điều trị bằng châm cứu.

    • Il se sent plus détendu après une séance d'acupuncture. (Anh ấy cảm thấy thư giãn hơn sau một buổi châm cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Acupuncteur / Acupunctrice (n): thầy thuốc châm cứu, người hành nghề châm cứu.

    • Il consulte un acupuncteur renommé. (Anh ấy đi khám một thầy thuốc châm cứu nổi tiếng.)
  • Acupression (n): phép bấm huyệt (một phương pháp trị liệu tương tự không dùng kim).

    • L'acupression est une alternative à l'acupuncture. (Bấm huyệtmột phương pháp thay thế cho châm cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Médecine traditionnelle chinoise (n): y học cổ truyền Trung Quốc (một khái niệm rộng hơn bao gồm châm cứu).
  • Thérapie par les aiguilles (n): liệu pháp bằng kim (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "acupuncture").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "acupuncture").

acupuncture

Une personne reçoit une séance d'acupuncture pour se détendre.

danh từ giống cái
  1. (y học) phép châm cứu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "acupuncture"