acupuncture

/'ækjupʌɳktʃə/
Học thuật
Thân thiện
acupuncture

A patient receives acupuncture for back pain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp chữa bệnh: Một phương pháp y học cổ truyền, trong đó các kim mỏng được châm vào những điểm cụ thể trên da để giảm đau hoặc điều trị bệnh.
    • Một kỹ thuật y học: Một kỹ thuật trị liệu sử dụng kim châm như một phần của y học cổ truyền Trung Hoa một số nền y học khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Acupuncture is often used to treat chronic back pain. (Châm cứu thường được dùng để điều trị chứng đau lưng mãn tính.)
    • She decided to try acupuncture for her migraine headaches. ( ấy quyết định thử châm cứu cho chứng đau nửa đầu của mình.)
    • The practice of acupuncture has a history of thousands of years. (Việc thực hành châm cứu lịch sử hàng nghìn năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo acupuncture": trải qua liệu trình châm cứu.

    • The patient underwent acupuncture twice a week. (Bệnh nhân đã trải qua châm cứu hai lần một tuần.)
  • "acupuncture point": huyệt châm cứu (đây một cụm danh từ riêng biệt).

    • The therapist located the correct acupuncture point. (Nhà trị liệu đã xác định đúng huyệt châm cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Acupuncturist (n): thầy thuốc châm cứu, người hành nghề châm cứu.
    • You should see a licensed acupuncturist. (Bạn nên gặp một thầy thuốc châm cứu giấy phép.)
Từ đồng nghĩa
  • Needle therapy: liệu pháp kim (một cách gọi khác bằng tiếng Anh).
  • Chinese acupuncture: châm cứu Trung Hoa (chỉ rõ nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'acupuncture')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'acupuncture')

acupuncture

A patient receives acupuncture for back pain.

danh từ
  1. (y học) thuật châm cứu

Từ có nhắc đến "acupuncture"