adalia

adalia

A ladybug from the genus Adalia lands on a green leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Adalia (chi bọ rùa): Một chi côn trùng thuộc họ bọ rùa, thường được biết đến với tên gọi chung bọ rùa. Chi này bao gồm các loài bọ rùa nhỏ, màu sắc đa dạng, thường sống trên cây ăn rệp vừng.
    • Adalia (tên thành phố): Tên gọi của thành phố Antalya, một thành phố cảngphía tây nam Thổ Nhĩ Kỳ, nằm trên vịnh Antalya.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chi bọ rùa):

    • The Adalia ladybug is beneficial for gardens because it eats pests. (Bọ rùa Adalia lợi cho vườn ăn sâu bọ.)
    • Scientists discovered a new species of Adalia in the rainforest. (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài Adalia mới trong rừng mưa nhiệt đới.)
  • Danh từ (thành phố):

    • Adalia was an important port city in ancient times. (Adalia từng một thành phố cảng quan trọng trong thời cổ đại.)
    • Tourists often visit Adalia for its beautiful beaches. (Khách du lịch thường đến Adalia để ngắm những bãi biển đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: Adalia thường được dùng trong các bài viết khoa học về côn trùng học, đặc biệt khi phân loại các loài bọ rùa.

    • The genus Adalia includes the common two-spot ladybird. (Chi Adalia bao gồm loài bọ rùa hai chấm phổ biến.)
  • Trong địa lý lịch sử: Adalia có thể xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc bản đồ lịch sử để chỉ thành phố Antalya ngày nay.

    • The ancient city of Adalia was a hub for trade in the Mediterranean. (Thành phố cổ Adalia một trung tâm thương mạiĐịa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Adalia bipunctata (danh từ): Một loài bọ rùa điển hình trong chi Adalia, hai chấm đen trên cánh.

    • Adalia bipunctata is commonly found in Europe. (Adalia bipunctata thường được tìm thấychâu Âu.)
  • Antalya (danh từ): Tên hiện đại của thành phố Adalia, thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch địa ngày nay.

    • Antalya is a popular tourist destination in Turkey. (Antalya một điểm đến du lịch nổi tiếngThổ Nhĩ Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ladybug (bọ rùa): Từ thông dụng để chỉ bọ rùa nói chung, nhưng không đặc trưng cho chi Adalia.
  • Ladybird (bọ rùa): Từ đồng nghĩa với ladybug, phổ biến trong tiếng Anh Anh.