adelie

adelie

An Adelie penguin waddles across the icy shore with its chick.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim cánh cụt Adelie: "Adelie" một danh từ chỉ một loài chim cánh cụt (danh pháp khoa học Pygoscelis adeliae) kích thước trung bình, sống thành từng đàn lớn trên bờ biển Adelie ở Nam Cực.
dụ sử dụng
  • (Chim cánh cụt adelie nổi tiếng với vòng trắng quanh mắt đặc trưng của .)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của chim cánh cụt adelie để hiểu về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adelie colony": đàn chim cánh cụt Adelie.

    • The largest adelie colony contains over half a million breeding pairs. (Đàn chim cánh cụt adelie lớn nhất hơn nửa triệu cặp sinh sản.)
  • "Adelie diet": chế độ ăn của chim cánh cụt Adelie.

    • The adelie diet mainly consists of krill and small fish. (Chế độ ăn của chim cánh cụt adelie chủ yếu gồm nhuyễn thể nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Adelie penguin (cụm danh từ): tên đầy đủ của loài chim này.

    • We spotted an adelie penguin on the ice floe. (Chúng tôi phát hiện một con chim cánh cụt adelie trên tảng băng trôi.)
  • Adelie Coast (danh từ riêng): bờ biển Adelie, nơi loài chim này được đặt tên theo.

    • The Adelie Coast is a region of Antarctica. (Bờ biển Adelie một vùng của Nam Cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Penguin: chim cánh cụt (từ chung cho họ chim này).
  • Adélie penguin: tên khoa học đầy đủ, thường viết hoa chữ "A".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "adelie", đây danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "adelie".