ayatollah
Định nghĩa
Danh từ:
- Giáo chủ Hồi giáo dòng Shiite cấp cao: "ayatollah" chỉ một nhà lãnh đạo tôn giáo cao cấp trong Hồi giáo dòng Shiite, người được coi là có thẩm quyền về luật tôn giáo và cách giải thích luật đó, đồng thời cũng nắm giữ quyền lực chính trị.
Ví dụ sử dụng
- (Vị giáo chủ Hồi giáo đã ban hành một lệnh fatwa chống lại tác giả.)
- (Nhiều người Iran tìm đến vị giáo chủ Hồi giáo để được hướng dẫn về tinh thần và chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Grand ayatollah": giáo chủ tối cao, cấp bậc cao nhất trong hệ thống giáo chủ Shiite.
- The grand ayatollah is considered the most learned religious figure. (Vị giáo chủ tối cao được coi là nhân vật tôn giáo uyên bác nhất.)
"Ayatollah Khomeini": tên riêng chỉ vị lãnh đạo tối cao của Iran sau Cách mạng Hồi giáo 1979.
- Ayatollah Khomeini led the Islamic Revolution in Iran. (Giáo chủ Khomeini đã lãnh đạo Cách mạng Hồi giáo ở Iran.)
Biến thể và từ gần giống
- Ayatollahs (danh từ số nhiều): nhiều vị giáo chủ.
- The ayatollahs hold significant influence in the region. (Các vị giáo chủ Hồi giáo nắm giữ ảnh hưởng đáng kể trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Religious leader: lãnh đạo tôn giáo (nghĩa rộng, không đặc thù cho Shiite).
- Shiite cleric: giáo sĩ dòng Shiite (chỉ chức sắc tôn giáo, không nhất thiết là cấp cao như ayatollah).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho từ "ayatollah".
Thành ngữ liên quan
- "To be an ayatollah": (nghĩa bóng, không chính thức) chỉ một người có thẩm quyền tuyệt đối trong một lĩnh vực nào đó, thường mang tính hài hước hoặc mỉa mai.
- He acts like an ayatollah of grammar, correcting everyone's mistakes. (Anh ta hành xử như một giáo chủ ngữ pháp, sửa lỗi cho mọi người.)