adams

adams

Mount Adams is a prominent peak in the Cascade Range.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Họ):

    • Adams một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ các nhân vật lịch sử nổi tiếng của Hoa Kỳ.
    • Cụ thể hóa:
      • John Adams (1735-1826): Tổng thống thứ hai của Hoa Kỳ.
      • John Quincy Adams (1767-1848): Tổng thống thứ sáu của Hoa Kỳ, con trai của John Adams.
      • Samuel Adams (1722-1803): Nhà cách mạng, lãnh đạo phong trào yêu nước Mỹ, người tổ chức Tiệc trà Boston Tuyên ngôn Độc lập.
  2. Danh từ (Địa danh):

    • Núi Adams: Một đỉnh núi cao 12.307 feet (khoảng 3.751 mét) ở phía tây nam tiểu bang Washington, thuộc dãy núi Cascade.
dụ sử dụng
  • Họ:

    • John Adams was the first Vice President of the United States. (John Adams Phó Tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ.)
    • John Quincy Adams served as President after James Monroe. (John Quincy Adams làm Tổng thống sau James Monroe.)
    • Samuel Adams is known for his role in the American Revolution. (Samuel Adams nổi tiếng với vai trò của ông trong Cách mạng Mỹ.)
  • Địa danh:

    • Mount Adams is a popular destination for climbers. (Núi Adams điểm đến phổ biến cho những người leo núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adams" trong ngữ cảnh lịch sử: Khi nói về "the Adams family" (gia đình Adams), thường ám chỉ một trong những gia tộc chính trị ảnh hưởng nhất trong lịch sử Hoa Kỳ.

    • The Adams family produced two U.S. Presidents. (Gia đình Adams đã sản sinh ra hai Tổng thống Hoa Kỳ.)
  • "Adams" trong địa : Ngoài núi Adams, còn các địa danh khác như "Adams County" (Quận Adams) ở nhiều bang của Mỹ.

    • Adams County is named after John Adams. (Quận Adams được đặt theo tên của John Adams.)
Biến thể từ gần giống
  • Adam (Danh từ riêng): Tên riêng phổ biến, khác với họ "Adams".

    • Adam is a common first name. (Adam một tên riêng phổ biến.)
  • Adams không dạng biến thể khác; đây một danh từ riêng cố định.

Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Adams" danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể thay thế bằng:
    • John Adams: "the second President" (Tổng thống thứ hai).
    • John Quincy Adams: "the sixth President" (Tổng thống thứ sáu).
    • Samuel Adams: "the patriot" (người yêu nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Adams".
Thành ngữ liên quan
  • "Adams apple" (quả táo của Adam): Một thành ngữ chỉ phần sụn nhô ra ở cổ họng nam giới (không liên quan đến họ Adams, nhưng từ "Adam" tương tự).
    • His Adams apple moved when he swallowed. (Quả táo của Adam của anh ấy chuyển động khi nuốt.)