itemize

/'aitemaiz/
ngoại động từ
  1. ghi thành từng khoản, ghi thành từng món

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "itemize"

itemize
She carefully itemizes her grocery list on a notepad.