adaptable
/ə'dæptəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thích nghi, có thể thích ứng: Chỉ khả năng của một người, một vật hoặc một hệ thống có thể điều chỉnh để phù hợp với những điều kiện, hoàn cảnh hoặc môi trường mới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les enfants sont souvent très adaptables. (Trẻ em thường rất dễ thích nghi.)
- Ce logiciel est adaptable à différents systèmes d'exploitation. (Phần mềm này có thể thích ứng với các hệ điều hành khác nhau.)
- Il a un esprit adaptable, ce qui lui permet de réussir dans divers projets. (Anh ấy có một tư duy dễ thích ứng, điều này cho phép anh ấy thành công trong nhiều dự án khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être adaptable à quelque chose: Có khả năng thích nghi với một cái gì đó cụ thể.
- Cette méthode est adaptable aux besoins spécifiques de chaque étudiant. (Phương pháp này có thể thích nghi với nhu cầu cụ thể của từng học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Adapter (v): Thích nghi, điều chỉnh cho phù hợp.
- Il faut adapter son discours à son public. (Cần phải điều chỉnh bài phát biểu cho phù hợp với thính giả.)
Adaptation (n): Sự thích nghi, sự điều chỉnh; bản chuyển thể (phim, sách).
- L'adaptation des animaux à leur environnement est fascinante. (Sự thích nghi của động vật với môi trường sống thật hấp dẫn.)
Adaptabilité (n): Tính có thể thích nghi, khả năng thích ứng.
- L'adaptabilité est une qualité essentielle dans le monde du travail moderne. (Khả năng thích ứng là một phẩm chất thiết yếu trong thế giới công việc hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Souple: Linh hoạt, mềm dẻo.
- Flexible: Uyển chuyển, có thể thay đổi.
- Ajustable: Có thể điều chỉnh.
Từ trái nghĩa
- Rigide: Cứng nhắc, không linh hoạt.
- Inflexible: Không thể uốn nắn, không thay đổi.
- Inadaptable: Không thể thích nghi.
tính từ
- có thể thích nghi, có thể thích ứng