adoptable

/ə'dɔptəbl/
Học thuật
Thân thiện
adoptable

Un chiot attend d'être adoptable dans un refuge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể nhận làm con nuôi: Dùng để mô tả một đứa trẻ đáp ứng các điều kiện pháp có thể được một gia đình hoặc cá nhân nhận làm con nuôi.
    • Có thể được chấp nhận, có thể được thông qua: Dùng để mô tả một ý kiến, đề xuất, dự luật hoặc giải pháp tính khả thi khả năng được một nhóm, tổ chức hoặc cơ quan thẩm quyền chấp thuận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'enfant est déclaré adoptable par les services sociaux. (Đứa trẻ được các dịch vụ xã hội tuyên bốcó thể nhận làm con nuôi.)
    • Son projet de loi n'est pas adoptable en l'état. (Dự luật của ông ấy không thể được thông qua trong tình trạng hiện tại.)
    • Cette solution me semble tout à fait adoptable. (Giải pháp này đối với tôi dường như hoàn toàn có thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déclarer un enfant adoptable": Tuyên bố một đứa trẻ có thể nhận làm con nuôi (thuật ngữ pháp lý).
    • Le juge peut déclarer un pupille de l'État adoptable. (Thẩm phán có thể tuyên bố một trẻ mồ côi nhà nướccó thể nhận làm con nuôi.)
  • "Proposition adoptable": Đề nghị có thể chấp nhận được.
    • Après plusieurs modifications, le texte est devenu une proposition adoptable. (Sau nhiều lần sửa đổi, văn bản đã trở thành một đề nghị có thể chấp nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Adopter (động từ): Nhận làm con nuôi; thông qua, chấp nhận (một luật, một đề nghị).
    • Ils ont décidé d'adopter un enfant. (Họ đã quyết định nhận một đứa trẻ làm con nuôi.)
    • L'assemblée a adopté le budget à l'unanimité. (Đại hội đã thông qua ngân sách một cách nhất trí.)
  • Adoption (danh từ): Sự nhận làm con nuôi; sự thông qua, sự chấp nhận.
    • Le processus d'adoption peut être long. (Quá trình nhận con nuôi có thể rất dài.)
    • L'adoption de cette loi est une grande avancée. (Việc thông qua đạo luật nàymột bước tiến lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "có thể nhận làm con nuôi": (có thể được nhận làm con nuôi).
  • Pour "có thể chấp nhận": (có thể chấp nhận), (có thể chấp nhận, thường dùng cho đơn từ, đề nghị), ( giá trị, hiệu lực).
Từ trái nghĩa
  • Pour "có thể nhận làm con nuôi": (không thể nhận làm con nuôi).
  • Pour "có thể chấp nhận": (không thể thông qua), (không thể chấp nhận), (không thể chấp nhận).
adoptable

Un chiot attend d'être adoptable dans un refuge.

tính từ
  1. có thể nhận làm con nuôi
  2. có thể nhận, có thể chấp nhận
    • Proposition adoptable
      đề nghị có thể chấp nhận được

Từ gần giống