adaptational
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Thuộc về sự thích nghi, liên quan đến sự thích nghi: Mô tả tính chất của việc điều chỉnh bản thân hoặc một cái gì đó để phù hợp với hoàn cảnh, môi trường, hoặc điều kiện mới. - Thuộc về sự chỉnh sửa, liên quan đến sự chuyển thể: Mô tả tính chất của việc thay đổi một tác phẩm (như sách, phim, kịch) từ dạng thức này sang dạng thức khác.
Ví dụ sử dụng
Thuộc về sự thích nghi:
- The study focuses on the adaptational processes of animals in urban environments. (Nghiên cứu tập trung vào các quá trình thích nghi của động vật trong môi trường đô thị.)
- These adaptational changes in the plant's structure help it conserve water. (Những thay đổi thích nghi trong cấu trúc của cây giúp nó tiết kiệm nước.)
Thuộc về sự chuyển thể:
- The film's adaptational choices differed greatly from the original novel. (Những lựa chọn chuyển thể của bộ phim khác xa so với cuốn tiểu thuyết gốc.)
- The playwright faced many adaptational challenges when turning the epic poem into a stage play. (Nhà soạn kịch đã đối mặt với nhiều thách thức chuyển thể khi biến bài thơ sử thi thành một vở kịch sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Adaptational biology: Sinh học thích nghi, một lĩnh vực nghiên cứu các cơ chế và đặc điểm giúp sinh vật thích nghi với môi trường.
- Her research in adaptational biology explores how species evolve in response to climate change. (Nghiên cứu của cô ấy trong lĩnh vực sinh học thích nghi khám phá cách các loài tiến hóa để đáp ứng với biến đổi khí hậu.)
Adaptational success: Thành công trong việc thích nghi hoặc chuyển thể.
- The adaptational success of the software to the new operating system was remarkable. (Thành công thích nghi của phần mềm với hệ điều hành mới thật đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
Adaptation (Danh từ): Sự thích nghi; bản chuyển thể.
- The documentary is about animal adaptation to extreme heat. (Bộ phim tài liệu nói về sự thích nghi của động vật với cái nóng khắc nghiệt.)
- The movie is an adaptation of a famous comic book. (Bộ phim là một bản chuyển thể từ một cuốn truyện tranh nổi tiếng.)
Adaptive (Tính từ): Có khả năng thích nghi.
- Birds have adaptive features that allow them to fly. (Chim có những đặc điểm thích nghi cho phép chúng bay.)
Từ đồng nghĩa
- Adjustive: (Thuộc về) sự điều chỉnh.
- Modificational: (Thuộc về) sự sửa đổi, biến đổi.
Adjective
- thuộc vê, hoặc liên quan tới sự thích nghi, chỉnh sửa