adaptative

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa

Tính từ: - khả năng thích nghi, tính thích ứng: Mô tả khả năng thay đổi để phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh hoặc môi trường mới. Từ này nhấn mạnh vào đặc tính tự điều chỉnh.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The adaptative features of desert plants allow them to conserve water. (Những đặc điểm thích nghi của thực vật sa mạc cho phép chúng giữ nước.)
    • Human beings are highly adaptative creatures. (Con người sinh vật khả năng thích nghi rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adaptative behavior": hành vi thích nghi.

    • The study focuses on the adaptative behavior of animals in urban environments. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi thích nghi của động vật trong môi trường đô thị.)
  • "adaptative system": hệ thống thích nghi.

    • The software uses an adaptative algorithm to improve its performance. (Phần mềm sử dụng một thuật toán thích nghi để cải thiện hiệu suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Adapt (động từ): thích nghi, điều chỉnh.

    • It took him a while to adapt to the new climate. (Anh ấy mất một thời gian để thích nghi với khí hậu mới.)
  • Adaptation (danh từ): sự thích nghi, bản chuyển thể.

    • The film is an adaptation of a famous novel. (Bộ phim một bản chuyển thể từ một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.)
  • Adaptable (tính từ): dễ thích nghi, linh hoạt.

    • She is an adaptable employee who can handle many tasks. ( ấy một nhân viên linh hoạt có thể xử lý nhiều nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjustive: tính điều chỉnh.
  • Flexible: linh hoạt, dễ uốn nắn.
  • Plastic: dẻo, tính dễ uốn (trong sinh học, chỉ khả năng thay đổi).
Lưu ý

Từ "adaptative" có nghĩa tương tự thường có thể thay thế cho "adaptive". Cả hai đều tính từ mô tả khả năng thích nghi. "Adaptive" dạng phổ biến hơn trong sử dụng hiện đại.

Adjective
  1. khả năng thích nghi, chỉnh sửa
    • the adaptive coloring of a chameleon
      khả năng biến màu của tắc kè hoa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa