adaptive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng thích nghi, có tính thích ứng: Chỉ khả năng điều chỉnh, thay đổi để phù hợp với những điều kiện, hoàn cảnh, hoặc môi trường mới. Từ này nhấn mạnh vào sự linh hoạt và khả năng phản ứng tích cực trước sự thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Humans are highly adaptive creatures. (Con người là sinh vật có khả năng thích nghi rất cao.)
- The software uses adaptive algorithms to improve user experience. (Phần mềm sử dụng các thuật toán thích ứng để cải thiện trải nghiệm người dùng.)
- Her adaptive leadership style helped the team through the crisis. (Phong cách lãnh đạo linh hoạt, thích ứng của cô ấy đã giúp đội vượt qua khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"adaptive behavior": hành vi thích nghi.
- Studying adaptive behavior in animals is key to understanding evolution. (Nghiên cứu hành vi thích nghi ở động vật là chìa khóa để hiểu về sự tiến hóa.)
"adaptive technology": công nghệ hỗ trợ (thích ứng).
- Adaptive technology, such as screen readers, empowers people with visual impairments. (Công nghệ hỗ trợ, như phần mềm đọc màn hình, trao quyền cho người khiếm thị.)
Biến thể và từ gần giống
Adapt (động từ): thích nghi, điều chỉnh.
- Animals must adapt to their environment to survive. (Động vật phải thích nghi với môi trường để tồn tại.)
Adaptation (danh từ): sự thích nghi; bản chuyển thể.
- The film is an adaptation of a famous novel. (Bộ phim là một bản chuyển thể từ một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.)
Adaptability (danh từ): khả năng thích nghi.
- Her adaptability made her successful in different roles. (Khả năng thích nghi của cô ấy đã giúp cô thành công trong các vai trò khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Flexible: linh hoạt, dễ uốn nắn.
- Adjustable: có thể điều chỉnh.
- Responsive: phản ứng nhanh, đáp ứng.
Từ trái nghĩa
- Inflexible: cứng nhắc, không linh hoạt.
- Rigid: cứng ngắc, nguyên tắc.
- Maladaptive: kém thích nghi, thích nghi tồi (thường dùng trong tâm lý học).
Adjective
- xem adaptative