postscript

/'pousskript/
Học thuật
Thân thiện
postscript

She added a brief postscript to her letter before sealing the envelope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tái bút: Một ghi chú, lời nhắn hoặc thông tin bổ sung được viết thêm sau phần chữ ký của một bức thư hoặc tài liệu.
    • Lời bạt, phần phụ lục: (Nghĩa mở rộng) Phần văn bản được thêm vào sau phần chính của một cuốn sách, bài báo hoặc tác phẩm khác để cung cấp thông tin bổ sung hoặc cập nhật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She added a postscript to her letter, saying she would visit next month. ( ấy thêm một dòng tái bút vào bức thư, nói rằng sẽ đến thăm vào tháng tới.)
    • The author included a postscript in the new edition to address readers' questions. (Tác giả đã thêm một lời bạt trong ấn bản mới để giải đáp thắc mắc của độc giả.)
    • Don't forget to read the postscript; it contains important updates. (Đừng quên đọc phần phụ lục; chứa những thông tin cập nhật quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As a postscript to...": Như một lời bổ sung cho...

    • As a postscript to my report, I must mention the latest figures. (Như một lời bổ sung cho báo cáo của tôi, tôi phải đề cập đến những số liệu mới nhất.)
  • Trong ngữ cảnh phát thanh/truyền thông, có thể dùng để chỉ bài nói chuyện hoặc bình luận ngắn sau một bản tin chính.

Biến thể từ gần giống
  • P.S.: (Viết tắt của Postscript) Tái bút. Đây dạng viết tắt rất phổ biến, thường dùng trong thư từ.

    • P.S. I love you. (Tái bút: Anh yêu em.)
  • Addendum (n): Phần phụ lục, phần bổ sung (thường tính chất trang trọng hơn, dùng cho sách, tài liệu chính thức).

  • Afterword (n): Lời bạt (phần viết thêmcuối sách, thường do tác giả hoặc người khác viết).
Từ đồng nghĩa
  • Appendix: Phụ lục.
  • Supplement: Phần bổ sung.
  • Addition: Phần thêm vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "postscript")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "postscript")

postscript

She added a brief postscript to her letter before sealing the envelope.

danh từ, (viết tắt) P.S.
  1. tái bút
  2. bài nói chuyện sau bản tin (đài B.B.C.)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "postscript"