addicted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghiện, say mê một cách thiếu lành mạnh: Trạng thái bị phụ thuộc về thể chất hoặc tâm lý vào một chất hoặc một hoạt động nào đó, thường dẫn đến khó khăn trong việc kiểm soát hoặc ngừng lại.
- Bị cuốn hút quá mức: Chỉ sự ham thích, đam mê mãnh liệt đến mức khó lòng dứt bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is addicted to video games and plays for hours every day. (Anh ấy nghiện trò chơi điện tử và chơi hàng giờ mỗi ngày.)
- She became addicted to social media, constantly checking her phone. (Cô ấy trở nên nghiện mạng xã hội, liên tục kiểm tra điện thoại.)
- It's easy to get addicted to the adrenaline rush of extreme sports. (Rất dễ trở nên say mê cảm giác hưng phấn từ adrenaline của các môn thể thao mạo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hopelessly addicted": nghiện ngập không có lối thoát, nghiện nặng.
- He was hopelessly addicted to gambling and lost everything. (Anh ta nghiện cờ bạc nặng đến mức không có lối thoát và đã mất hết tất cả.)
"self-addicted" (ít phổ biến): tự mình say mê/quan tâm quá mức đến bản thân.
- The artist was self-addicted to his own unique style. (Người nghệ sĩ say mê một cách quá mức vào phong cách độc đáo của chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
Addiction (danh từ): sự nghiện ngập, tình trạng nghiện.
- Drug addiction is a serious social problem. (Nghiện ma túy là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.)
Addictive (tính từ): gây nghiện.
- Sugar can be highly addictive. (Đường có thể gây nghiện cao.)
Addict (danh từ): người nghiện.
- He is a recovering drug addict. (Anh ấy là một người nghiện ma túy đang trong quá trình cai.)
Từ đồng nghĩa
- Dependent: lệ thuộc, phụ thuộc (vào chất gây nghiện).
- Hooked: bị mắc vào, bị nghiện (cách nói thông tục).
- Obsessed: bị ám ảnh, bị chi phối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "addicted" là tính từ, không tạo thành phrasal verb. Cụm động từ thường liên quan đến danh từ "addict" hoặc động từ "addict" (ít dùng).) - To be/become/get addicted to something: trở nên nghiện cái gì đó. - He got addicted to online gaming during the lockdown. (Anh ấy đã trở nên nghiện chơi game trực tuyến trong thời gian phong tỏa.)
Thành ngữ liên quan
- Addicted as a habit: nghiện như một thói quen (khó bỏ).
- Checking emails first thing in the morning? You're addicted as a habit. (Kiểm tra email đầu tiên vào buổi sáng à? Anh nghiện nó như một thói quen rồi.)
Adjective
- say mê, nghiện
- she is addicted to chocolate.Cô ấy nghiện sôcôla.