additional

/ə'diʃənl/
tính từ
  1. thêm vào, phụ vào, tăng thêm
    • an additional charge
      phần tiền phải trả thêm
    • an additional part
      phần phụ vào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "additional"

additional
The teacher asked for additional volunteers to help clean the classroom.