extra

/'ekstrə/
Học thuật
Thân thiện
extra

The baker puts an extra loaf of bread in the bag for the customer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thêm, phụ, ngoài ra: Chỉ cái đó được bổ sung vào ngoài số lượng thông thường hoặc ngoài yêu cầu cơ bản.
    • Đặc biệt, hơn mức bình thường: Chỉ chất lượng, mức độ, hoặc tính chất vượt trội so với thông thường.
  2. Phó từ:

    • Thêm, phụ: Dùng để diễn tả một hành động được thực hiện ngoài mức độ hoặc thời gian thông thường.
    • Đặc biệt, hơn thường lệ: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao bất thường của một tính chất.
  3. Danh từ:

    • Cái thêm, phần phụ trội: Một thứ bổ sung, thường phải trả thêm tiền.
    • Vai phụ, diễn viên quần chúng: Trong điện ảnh hay sân khấu, chỉ một vai diễn nhỏ, không lời thoại hoặc ít quan trọng.
    • Số báo đặc biệt: Một ấn bản đặc biệt của tờ báo, thường để đưa tin khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We need extra chairs for the meeting. (Chúng tôi cần thêm ghế cho cuộc họp.)
    • She put in extra effort to finish the project on time. ( ấy đã nỗ lực đặc biệt để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Phó từ:

    • He worked extra to earn more money. (Anh ấy làm việc thêm giờ để kiếm thêm tiền.)
    • This coffee is extra strong. (Cà phê này đặc biệt mạnh.)
  • Danh từ:

    • The car rental includes insurance, but GPS is an extra. (Thuê xe bao gồm bảo hiểm, nhưng GPS dịch vụ tính phí thêm.)
    • He started his career as a film extra. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với vai trò diễn viên quần chúng trong phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go the extra mile": nỗ lực hết mình, làm nhiều hơn mức yêu cầu.

    • She always goes the extra mile to help her customers. ( ấy luôn nỗ lực hết mình để giúp đỡ khách hàng.)
  • "extra special": đặc biệt hơn cả, cực kỳ đặc biệt.

    • They planned an extra special celebration for her birthday. (Họ đã lên kế hoạch một buổi ăn mừng cực kỳ đặc biệt cho sinh nhật ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Extra- (tiền tố): Ngoài, vượt ra ngoài. dụ: (ngoại khóa), (phi thường).
  • Extraneous (adj): Không liên quan, từ bên ngoài vào.
    • Please ignore extraneous details. (Hãy bỏ qua những chi tiết không liên quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Additional (adj): Thêm vào, bổ sung.
  • Supplementary (adj): Phụ thêm, bổ trợ.
  • Surplus (adj/n): Thừa, dư thừa.
  • Supernumerary (adj/n): Thừa, ; người/vật thừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'extra' không phải động từ nên không phrasal verb. Các cụm từ với 'extra' thường thành ngữ hoặc cụm tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Extra cheese, please: Một cách nói thông dụng khi gọi đồ ăn, yêu cầu thêm phô mai.

    • I'd like a pizza, extra cheese, please. (Tôi muốn một pizza, làm ơn cho thêm phô mai.)
  • Pay extra: Phải trả thêm tiền.

    • If you want a window seat, you have to pay extra. (Nếu bạn muốn ghế cạnh cửa sổ, bạn phải trả thêm tiền.)
extra

The baker puts an extra loaf of bread in the bag for the customer.

tính từ
  1. thêm, phụ, ngoại
  2. thượng hạng, đặc biệt
phó từ
  1. thêm, phụ, ngoại
    • to work extra
      làm việc thêm ngoài
  2. hơn thường lệ, đặc biệt
danh từ
  1. cái phụ, cái thêm; món phải trả thêm
  2. bài nhảy thêm
  3. (điện ảnh) vai phụ, vai cho có mặt
  4. đợt phát hành đặc biệt (báo)