additionally
The team will meet on Tuesday, and additionally, they will have a video call on Thursday.
Định nghĩa
Trạng từ: "Additionally" có nghĩa là "thêm vào đó", "ngoài ra", dùng để bổ sung thêm thông tin hoặc lý do cho một điều đã được đề cập trước đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy làm Giám đốc điều hành; thêm vào đó, anh ấy còn phụ trách tiếp thị.)
- (Khóa học miễn phí; ngoài ra, bạn còn nhận được chứng chỉ.)
- (Cô ấy là một ca sĩ tài năng; thêm vào đó, cô ấy chơi piano rất hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn viết trang trọng: "Additionally" thường xuất hiện trong các báo cáo, bài luận hoặc văn bản học thuật để liên kết các ý tưởng.
- The project will reduce costs; additionally, it will improve efficiency. (Dự án sẽ giảm chi phí; thêm vào đó, nó sẽ cải thiện hiệu quả.)
Kết hợp với dấu câu: Có thể đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy, thường có dấu phẩy đi kèm.
- We need more staff; additionally, we require new equipment. (Chúng tôi cần thêm nhân viên; ngoài ra, chúng tôi cần thiết bị mới.)
Biến thể và từ gần giống
Additional (tính từ): mang tính bổ sung, thêm vào.
- We need additional information. (Chúng tôi cần thông tin bổ sung.)
Addition (danh từ): sự thêm vào, phần thêm vào.
- The addition of sugar improves the taste. (Việc thêm đường cải thiện hương vị.)
Từ đồng nghĩa
- Furthermore: hơn nữa, xa hơn nữa (trang trọng hơn).
- The plan is risky; furthermore, it is expensive. (Kế hoạch này rủi ro; hơn nữa, nó đắt đỏ.)
- Moreover: hơn thế nữa (thường dùng trong văn viết).
- The service is slow; moreover, the staff is rude. (Dịch vụ chậm; hơn thế nữa, nhân viên thô lỗ.)
- Also: cũng, còn (ít trang trọng hơn).
- She is a doctor; also, she writes books. (Cô ấy là bác sĩ; cô ấy cũng viết sách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Add to: thêm vào, làm tăng thêm.
- The new evidence adds to the case. (Bằng chứng mới làm tăng thêm sức nặng cho vụ án.)
Thành ngữ liên quan
- In addition to: ngoài ra, bên cạnh (được dùng như giới từ).
- In addition to his job, he volunteers at a shelter. (Ngoài công việc của mình, anh ấy còn làm tình nguyện tại một trại tạm trú.)