additionally

Định nghĩa

Trạng từ: "Additionally" có nghĩa "thêm vào đó", "ngoài ra", dùng để bổ sung thêm thông tin hoặc lý do cho một điều đã được đề cập trước đó.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy làm Giám đốc điều hành; thêm vào đó, anh ấy còn phụ trách tiếp thị.)
  • (Khóa học miễn phí; ngoài ra, bạn còn nhận được chứng chỉ.)
  • ( ấy một ca sĩ tài năng; thêm vào đó, ấy chơi piano rất hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng: "Additionally" thường xuất hiện trong các báo cáo, bài luận hoặc văn bản học thuật để liên kết các ý tưởng.

    • The project will reduce costs; additionally, it will improve efficiency. (Dự án sẽ giảm chi phí; thêm vào đó, sẽ cải thiện hiệu quả.)
  • Kết hợp với dấu câu: Có thể đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy, thường dấu phẩy đi kèm.

    • We need more staff; additionally, we require new equipment. (Chúng tôi cần thêm nhân viên; ngoài ra, chúng tôi cần thiết bị mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Additional (tính từ): mang tính bổ sung, thêm vào.

    • We need additional information. (Chúng tôi cần thông tin bổ sung.)
  • Addition (danh từ): sự thêm vào, phần thêm vào.

    • The addition of sugar improves the taste. (Việc thêm đường cải thiện hương vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Furthermore: hơn nữa, xa hơn nữa (trang trọng hơn).
    • The plan is risky; furthermore, it is expensive. (Kế hoạch này rủi ro; hơn nữa, đắt đỏ.)
  • Moreover: hơn thế nữa (thường dùng trong văn viết).
    • The service is slow; moreover, the staff is rude. (Dịch vụ chậm; hơn thế nữa, nhân viên thô lỗ.)
  • Also: cũng, còn (ít trang trọng hơn).
    • She is a doctor; also, she writes books. ( ấy bác sĩ; ấy cũng viết sách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Add to: thêm vào, làm tăng thêm.
    • The new evidence adds to the case. (Bằng chứng mới làm tăng thêm sức nặng cho vụ án.)
Thành ngữ liên quan
  • In addition to: ngoài ra, bên cạnh (được dùng như giới từ).
    • In addition to his job, he volunteers at a shelter. (Ngoài công việc của mình, anh ấy còn làm tình nguyện tại một trại tạm trú.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "additionally"

additionally
The team will meet on Tuesday, and additionally, they will have a video call on Thursday.