addlepated

Học thuật
Thân thiện
addlepated

A confused student looks addlepated while trying to solve a math problem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lẫn quẫn, bối rối, ngu ngốc: Chỉ trạng thái tinh thần mơ hồ, lộn xộn, thiếu minh mẫn, dẫn đến những suy nghĩ hoặc hành động ngớ ngẩn, ngu xuẩn. Từ này thường mang sắc thái mỉa mai hoặc khinh miệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His addlepated suggestion to fix the leak with tape was quickly dismissed. (Đề nghị ngu ngốc của anh ta về việc dán băng keo để sửa chỗ rỉ đã nhanh chóng bị bác bỏ.)
    • I feel completely addlepated after reading that confusing legal document. (Tôi cảm thấy hoàn toàn lẫn quẫn sau khi đọc tài liệu pháp khó hiểu đó.)
    • Don't listen to that addlepated old fool; he doesn't know what he's talking about. (Đừng nghe lão già lẫn quẫn đó; hắn chẳng biết mình đang nói .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ addlepated nguồn gốc từ từ "addle" (nghĩa : làm cho hỏng, thối, như trong "addled egg" - trứng ung) kết hợp với "pated" (liên quan đến đầu, não). Nghĩa đen "cái đầu bị hỏng", từ đó mang nghĩa bóng đần độn, rối trí.
  • Thường được dùng trong văn chương, lời nói mỉa mai hoặc để chỉ trích một cách hài hước, hơn trong ngữ cảnh trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Addled (adj): Lẫn quẫn, rối trí (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn).
    • The heat had left him addled and unable to think straight. (Cái nóng khiến anh ta lẫn quẫn không thể suy nghĩ thấu đáo.)
  • Muddleheaded (adj): Đầu óc lộn xộn, rối bời.
  • Puddingheaded (adj): Ngu đần, đần độn (từ cổ, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Confused: Bối rối, lúng túng.
  • Befuddled: lẫn, quáng gà.
  • Stupid: Ngu ngốc, đần độn.
  • Silly: Ngớ ngẩn, khờ dại.
Từ trái nghĩa
  • Clear-headed: Đầu óc minh mẫn, sáng suốt.
  • Lucid: Sáng suốt, rõ ràng.
  • Intelligent: Thông minh.
  • Sensible: Khôn ngoan, có lý trí.
Thành ngữ liên quan
  • To have one's head addled: Đầu óc lẫn quẫn, rối bời.
    • All these numbers have my head completely addled. (Mớ con số này làm đầu óc tôi hoàn toàn lẫn quẫn.)
addlepated

A confused student looks addlepated while trying to solve a math problem.

Adjective
  1. lẫn quẫn, bối rối, ngu ngốc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự