confused

/kən'fju:zd/
danh từ
  1. lẫn lộn, lộn xộn, rối rắm
  2. mơ hồ
  3. bối rối, ngượng
    • confused answer
      câu trả lời bối rối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "confused"

Từ có nhắc đến "confused"

confused
The student looks confused by the difficult math problem on the chalkboard.