adequateness
/'ædikwəsi/ Cách viết khác : (adequateness) /'ædikwitnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đủ, sự đầy đủ: Chất lượng của việc có số lượng hoặc mức độ cần thiết để đáp ứng một nhu cầu hoặc mục đích.
- Sự thích hợp, sự thích đáng, sự thoả đáng: Chất lượng của việc phù hợp hoặc chấp nhận được cho một tình huống cụ thể.
- Sự tương xứng, sự đứng đáng: Chất lượng của việc tương ứng về mức độ hoặc giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The manager assessed the adequateness of our resources before starting the project. (Người quản lý đánh giá sự đầy đủ của nguồn lực chúng tôi trước khi bắt đầu dự án.)
- I doubt the adequateness of his explanation for being late. (Tôi nghi ngờ tính thỏa đáng trong lời giải thích đi trễ của anh ta.)
- The committee will review the adequateness of the safety measures. (Ủy ban sẽ xem xét sự thích hợp của các biện pháp an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To call into question the adequateness of...": Đặt ra câu hỏi về tính đầy đủ/thích hợp của...
- The audit called into question the adequateness of the financial controls. (Cuộc kiểm toán đã đặt ra câu hỏi về tính đầy đủ của các biện pháp kiểm soát tài chính.)
"A test of adequateness": Một bài kiểm tra về sự phù hợp.
- The real-world application is the ultimate test of a theory's adequateness. (Ứng dụng thực tế là bài kiểm tra tối thượng về tính thích đáng của một lý thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
Adequate (tính từ): đủ, đầy đủ, thích đáng.
- The room was adequate for our meeting. (Căn phòng đủ dùng cho cuộc họp của chúng tôi.)
Adequacy (danh từ): (nghĩa giống hệt
adequateness) sự đầy đủ, tính thích đáng. Đây là dạng phổ biến hơn.- She proved her adequacy for the leadership role. (Cô ấy đã chứng minh sự thích đáng của mình cho vai trò lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Sufficiency: sự đầy đủ, sự đủ.
- Acceptability: tính có thể chấp nhận được.
- Satisfactoriness: tính thỏa đáng.
Từ trái nghĩa
- Inadequateness / Inadequacy: sự không đầy đủ, sự không thích hợp.
- Insufficiency: sự không đủ.
- Deficiency: sự thiếu hụt.
danh từ
- sự đủ, sự đầy đủ
- sự tương xứng, sự đứng đáng; sự thích hợp, sự thích đáng, sự thoả đáng