adhesiveness

/əd'hi:sivnis/
Học thuật
Thân thiện
adhesiveness

The glue's adhesiveness holds the wooden pieces together.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dính, độ dính: Chất lượng hoặc đặc tính của một chất khả năng bám chặt vào bề mặt của một chất khác. Đây trạng thái hoặc mức độ dính của một vật liệu.
    • Khả năng kết dính: Thuộc tính khiến cho các bề mặt khác nhau gắn kết với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The adhesiveness of the glue determines how strong the bond will be. (Độ dính của keo quyết định độ bền của mối nối.)
    • Honey has a natural adhesiveness. (Mật ong tính dính tự nhiên.)
    • Scientists are studying the adhesiveness of gecko feet. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng bám dính của bàn chân tắc kè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật khoa học vật liệu: "Adhesiveness" thường được đo lường định lượng để đánh giá hiệu suất của keo, băng dính, hoặc lớp phủ bề mặt.
    • The adhesiveness of the new polymer coating exceeded all expectations. (Khả năng kết dính của lớp phủ polymer mới vượt quá mọi mong đợi.)
  • Trong sinh học: Dùng để mô tả khả năng bám dính của tế bào, vi khuẩn hoặc các sinh học.
    • Cell adhesiveness is crucial for tissue formation. (Tính dính của tế bào rất quan trọng cho sự hình thành .)
Biến thể từ gần giống
  • Adhesive (adj): tính dính, chất kết dính.
    • Adhesive tape (băng dính).
  • Adhesive (n): chất kết dính, keo dán.
    • Use a strong adhesive for this project. (Hãy dùng một loại keo dán mạnh cho dự án này.)
  • Adhere (v): dính chặt, bám vào.
    • The sticker will adhere to a clean surface. (Nhãn dán sẽ bám dính vào một bề mặt sạch.)
  • Adhesion (n): sự dính, lực dính (thường chỉ hành động hoặc hiện tượng dính lại).
    • The adhesion between the two materials is weak. (Lực dính giữa hai vật liệu này rất yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Stickiness: tính dính, độ dính (thông dụng hơn).
  • Tackiness: tính dính nhớp, độ dính bề mặt.
  • Cohesiveness: tính kết dính (thường dùng cho sự gắn kết bên trong một chất).
Từ trái nghĩa
  • Slipperiness: tính trơn trượt.
  • Non-stick: không dính.
adhesiveness

The glue's adhesiveness holds the wooden pieces together.

danh từ
  1. dính dính

Từ đồng nghĩa