adhésion

Học thuật
Thân thiện
adhésion

L'adhésion du nouveau pays à l'organisation a été célébrée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự dính kết: Trong vậthọc, chỉ hiện tượng các bề mặt của các chất khác nhau dính vào nhau khi tiếp xúc.
    • Sự tán thành, sự đồng ý: Chỉ hành động chấp nhận, ủng hộ một ý kiến, một đề xuất hoặc một dự án.
    • Sự gia nhập: Chỉ hành động trở thành thành viên chính thức của một tổ chức, hiệp hội hoặc một nhóm.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "sự dính kết":
    • La force d'adhésion de cette colle est très forte. (Lực dính kết của loại keo này rất mạnh.)
  • Với nghĩa "sự tán thành":
    • Il a donné son adhésion à notre proposition sans hésiter. (Anh ấy đã tán thành đề xuất của chúng tôi không do dự.)
    • L'adhésion du public à cette politique est faible. (Sự tán thành của công chúng đối với chính sách này thấp.)
  • Với nghĩa "sự gia nhập":
    • Son adhésion au club de sport est effective depuis janvier. (Việc gia nhập câu lạc bộ thể thao của anh ấy hiệu lực từ tháng Một.)
    • L'adhésion de ce pays à l'Union européenne a été un long processus. (Sự gia nhập của quốc gia này vào Liên minh châu Âu là một quá trình dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adhésion pleine et entière": sự tán thành hoàn toàn trọn vẹn.
    • Je vous donne mon adhésion pleine et entière à ce plan. (Tôi dành cho bạn sự tán thành hoàn toàn trọn vẹn của tôi đối với kế hoạch này.)
  • "Formulaire d'adhésion": mẫu đơn xin gia nhập.
    • Veuillez remplir le formulaire d'adhésion et le renvoyer. (Xin vui lòng điền vào mẫu đơn xin gia nhập gửi lại.)
Biến thể từ liên quan
  • Adhérer (động từ): dính vào; tán thành; gia nhập.
    • J'adhère complètement à votre point de vue. (Tôi hoàn toàn tán thành quan điểm của bạn.)
  • Adhésif (danh từ giống đực/tính từ): chất dính; tính dính.
    • Il a utilisé un adhésif puissant pour réparer la tasse. (Anh ấy đã dùng một chất dính mạnh để sửa cái tách.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "sự tán thành":
    • Approbation: sự chấp thuận.
    • Soutien: sự ủng hộ.
  • Với nghĩa "sự gia nhập":
    • Affiliation: sự kết nạp, sự gia nhập.
    • Inscription: sự đăng ký, sự ghi tên.
Cụm từ liên quan
  • Frais d'adhésion: lệ phí gia nhập.
    • Les frais d'adhésion annuels sont de cinquante euros. (Lệ phí gia nhập hàng nămnăm mươi euro.)
  • Carte d'adhésion: thẻ thành viên.
    • Présentez votre carte d'adhésion à l'entrée. (Hãy xuất trình thẻ thành viên của bạnlối vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Obtenir l'adhésion de quelqu'un: giành được sự tán thành của ai đó.
    • Le chef de projet doit obtenir l'adhésion de toute l'équipe. (Trưởng dự án phải giành được sự tán thành của toàn bộ nhóm.)
  • Renouveler son adhésion: gia hạn tư cách thành viên.
    • N'oubliez pas de renouveler votre adhésion au club avant la fin du mois. (Đừng quên gia hạn tư cách thành viên câu lạc bộ của bạn trước cuối tháng.)
adhésion

L'adhésion du nouveau pays à l'organisation a été célébrée.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) sự dính kết
    • Force d'adhésion
      lực dính kết
  2. sự tán thành
    • Donner/refuser son adhésion à un projet
      tán thành/không tán thành một dự án
    • Le projet a recueilli une très large adhésion auprès du public
      dự án đã được sự tán thành rất rộng rãi của công chúng
  3. sự gia nhập
    • L'adhésion à un syndicat
      sự gia nhập một nghiệp đoàn
    • L'adhésion d'un nouveau pays à la C.E.E.
      sự gia nhập của một quốc gia mới vào Cộng đồng kinh tế châu Âu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống