refus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự từ chối, sự khước từ, sự cự tuyệt, sự không chịu: Hành động không chấp nhận một đề nghị, yêu cầu, lời mời hoặc một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son refus était catégorique. (Sự từ chối của anh ấy rất dứt khoát.)
- J'ai essuyé un refus. (Tôi đã bị từ chối.)
- Le refus d'obéir peut avoir des conséquences. (Việc không chịu vâng lời có thể dẫn đến hậu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Refus humiliant": sự cự tuyệt nhục nhã, sự từ chối một cách làm nhục.
- Il a subi un refus humiliant. (Anh ta đã phải chịu một sự từ chối nhục nhã.)
"Refus de se soumettre": sự không chịu khuất phục.
- Leur refus de se soumettre est un acte de courage. (Sự không chịu khuất phục của họ là một hành động dũng cảm.)
"Ce n'est pas de refus" (cách nói thân mật): không dám từ, xin vui lòng nhận (dùng để chấp nhận một lời mời một cách lịch sự).
- Un café ? — Ce n'est pas de refus ! (Một tách cà phê nhé? — Xin vui lòng!)
Biến thể và từ gần giống
Refuser (động từ): từ chối.
- Il a refusé l'offre. (Anh ấy đã từ chối lời đề nghị.)
Irréfusable (tính từ): không thể từ chối được.
- C'est une offre irréfusable. (Đó là một lời đề nghị không thể từ chối.)
Từ đồng nghĩa
- Déni: sự chối bỏ, sự phủ nhận.
- Rejet: sự bác bỏ, sự loại bỏ.
- Opposition: sự phản đối.
Các cụm từ liên quan
- Essuyer un refus: bị từ chối, nhận một câu trả lời không.
- Opposer un refus: chống lại bằng một sự từ chối.
- Motif de refus: lý do từ chối.
Thành ngữ liên quan
- "Faire le pied de grue" (nghĩa đen: đứng chân hạc) có thể ngụ ý việc chờ đợi một câu trả lời mà có thể là sự từ chối.
- J'ai fait le pied de grue pendant une heure avant d'apprendre son refus. (Tôi đã đứng chờ suốt một tiếng đồng hồ trước khi biết tin anh ta từ chối.)
danh từ giống đực
- sự từ chối, sự khước từ, sự cự tuyệt, sự không chịu
- Refus humiliantsự cự tuyệt nhục nhã
- Refus de se soumettresự không chịu khuất phục
- Le refus d'un pieucây cọc đóng chối ra
- Ce n'est pas de refus(thân mật) không dám từ, xin vui lòng nhận
- refus de broyagebột giấy thải khi nghiền vách ngăn
- refus de classificateurbột giấy thải khi phân loại
- refus de sasseurphần không lọt sàng, phần không qua rây