adieu
/ə'dju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ:
- Từ biệt!; Vĩnh biệt!: Một lời chào hoặc lời nói trang trọng, thường mang tính văn học hoặc cổ điển, dùng khi chia tay ai đó, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.
Danh từ:
- Lời chào từ biệt; Lời chào vĩnh biệt: Hành động hoặc lời nói thể hiện sự chia tay.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- "Adieu, my friend," he said, boarding the train. ("Vĩnh biệt, bạn của tôi," anh ấy nói khi bước lên tàu.)
- She waved and whispered, "Adieu." (Cô ấy vẫy tay và thì thầm, "Từ biệt.")
Danh từ:
- He bade her a fond adieu. (Anh ấy nói với cô ấy một lời từ biệt đầy trìu mến.)
- Their final adieu was filled with emotion. (Lời từ biệt cuối cùng của họ chứa đầy cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make (or take) one's adieu": (Cụm từ trang trọng) Chào từ biệt, cáo từ.
- The ambassador made his adieu to the host country. (Vị đại sứ đã cáo từ với quốc gia chủ nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Farewell (thán từ/danh từ): Từ biệt. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, ít trang trọng hơn một chút so với "adieu").
- Goodbye (thán từ/danh từ): Tạm biệt. (Từ phổ biến và thông dụng nhất).
Từ đồng nghĩa
- Farewell: Từ biệt.
- Goodbye: Tạm biệt.
- Parting word(s): Lời chia tay.
Lưu ý sử dụng
- "Adieu" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng trong tiếng Anh với sắc thái trang trọng, cổ điển, hoặc văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "goodbye" hoặc "farewell".
- Khi dùng như một thán từ, nó thường đứng một mình hoặc kèm theo tên/từ xưng hô.
- Khi dùng như danh từ, nó thường đi với các động từ như "bid", "say", "make", "take".
danh từ
- lời chào từ biệt; lời chào vĩnh biệt
- to make (take) one's adieuchào từ biệt