adieu

/ə'dju:/
Học thuật
Thân thiện
adieu

On dit un dernier adieu à la gare.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Chào vĩnh biệt: Dùng để chào tạm biệt ai đó trong những trường hợp chia ly lâu dài hoặc vĩnh viễn.
  2. Danh từ giống đực:
    • Lời chào tạm biệt, sự từ biệt: Chỉ hành động hoặc lời nói khi chia tay, thường mang sắc thái trang trọng, cảm xúc có thểvĩnh biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Adieu, mes chers amis! (Chào vĩnh biệt các bạn thân mến!)
    • Il a dit "adieu" et est parti pour toujours. (Anh ấy nói "vĩnh biệt" ra đi mãi mãi.)
  • Danh từ:
    • Un éternel adieu. (Một lời chào vĩnh biệt.)
    • C'était un adieu très émouvant. (Đómột cuộc chia tay rất cảm động.)
    • Le moment des adieux est toujours difficile. (Giờ phút giã từ luôn khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dire adieu à quelque chose: Vĩnh biệt (từ bỏ) cái gì.
    • Il a dire adieu à ses rêves de jeunesse. (Anh ấy đã phải vĩnh biệt những giấc mơ thời trẻ của mình.)
  • Faire ses adieux à quelqu'un: Giã từ ai.
    • Elle est allée faire ses adieux à sa famille avant de partir. ( ấy đã đến giã từ gia đình trước khi lên đường.)
Biến thể từ liên quan
  • Visite d'adieu: Cuộc viếng thăm để chia tay.
  • Repas d'adieu: Bữa tiệc tiễn đưa.
  • Lettre d'adieu: Thư từ biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Au revoir: Tạm biệt (thông dụng, có thể gặp lại).
  • Salut: Chào (thân mật, dùng cho cả lúc gặp chia tay).
  • Les adieux (pluriel): Những lời từ biệt (thường dùngsố nhiều cho nghi thức chia tay trang trọng).
Lưu ý sử dụng
  • "Adieu" khác với "au revoir". "Au revoir" nghĩa là "hẹn gặp lại", trong khi "adieu" hàm ý một sự chia ly lâu dài hoặc vĩnh viễn, mang tính chất trang trọng đầy cảm xúc hơn.
  • Trong văn nói hiện đại, "adieu" ít được dùng hơn so với "au revoir" trừ trong những ngữ cảnh rất trang trọng, văn chương, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chia ly vĩnh viễn.
adieu

On dit un dernier adieu à la gare.

thán từ
  1. chào vĩnh biệt
    • Dire adieu à quelque chose
      vĩnh biệt (từ bỏ) cái gì
    • Adieu, mes chers amis!
      chào vĩnh biệt các bạn thân mến!
danh từ giống đực
  1. lời chào tạm biệt
    • Un éternel adieu
      lời chào vĩnh biệt
    • Visite d'adieu
      cuộc viếng thăm để chia tay
    • Repas d'adieu
      tiệc tiễn đưa
    • Moment des adieux
      giờ phút giã từ
    • Faire ses adieux à qqn
      giã từ ai

Từ chứa "adieu"

Từ có nhắc đến "adieu"