aide

/'eiddə'ka:ɳ/ Cách viết khác : (aide) /eid/
Học thuật
Thân thiện
aide

The teacher's aide helps a student with a reading assignment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trợ lý, người phụ tá: Một người nhiệm vụ hỗ trợ, giúp đỡ một người khác, đặc biệt một quan chức cấp cao, trong công việc hoặc nhiệm vụ của họ.
    • Sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận (quân sự): Một sĩ quan quân đội được giao nhiệm vụ hỗ trợ cá nhân cho một sĩ quan cấp cao hơn hoặc một nhân vật quan trọng.
dụ sử dụng
  • (Trợ lý của thượng nghị sĩ đã chuẩn bị các tài liệu báo cáo.)
  • (Anh ấy đã làm trợ lý cho Giám đốc điều hành của công ty trong năm năm.)
  • (Vị tướng được đi cùng bởi sĩ quan phụ tá của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aide-de-camp": (từ mượn tiếng Pháp) Cách viết đầy đủ chính thức hơn cho nghĩa quân sự, chỉ sĩ quan phụ tá/hầu cận. Số nhiều aides-de-camp.
    • The president's military aide-de-camp carried the important message. (Sĩ quan hầu cận quân sự của tổng thống đã mang bức thông điệp quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aide-de-camp (n): (Quân sự) Sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận. Đây biến thể đầy đủ chính thức của "aide" trong ngữ cảnh quân sự.
  • Assistant (n): Trợ lý. Từ này có nghĩa rộng phổ biến hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ văn phòng đến học thuật.
  • Adjutant (n): (Quân sự) Sĩ quan tham mưu, sĩ quan phụ tá. Từ chuyên ngành quân sự, thường chỉ sĩ quan phụ tá về mặt hành chính.
Từ đồng nghĩa
  • Assistant: trợ lý.
  • Helper: người giúp đỡ.
  • Adjutant: (quân sự) sĩ quan phụ tá.
  • Aide-de-camp: (quân sự) sĩ quan hầu cận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "aide" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "aide" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

aide

The teacher's aide helps a student with a reading assignment.

danh từ, số nhiều aides-de-camp
  1. (quân sự) sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận