adipique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) axit ađipic: Từ này chủ yếu được dùng trong cụm "acide adipique" để chỉ một loại axit hữu cơ cụ thể. Nó mô tả tính chất liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ axit này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide adipique est utilisé dans la fabrication des plastiques. (Axit ađipic được sử dụng trong sản xuất nhựa.)
- C'est un dérivé adipique important pour l'industrie. (Đây là một dẫn xuất ađipic quan trọng cho ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "adipique" hầu như luôn đi kèm với danh từ "acide" để tạo thành thuật ngữ hóa học chính xác "acide adipique". Rất hiếm khi thấy nó đứng độc lập.
Biến thể và từ gần giống
- Adipate (danh từ): Ađipat, muối hoặc ester của axit ađipic.
- Les adipates sont des plastifiants courants. (Các ađipat là những chất hóa dẻo phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp cho tính từ "adipique" vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong ngữ cảnh hóa học, có thể diễn đạt là "de l'acide adipique" (thuộc về axit ađipic).
Thông tin bổ sung
- "Acide adipique" (axit ađipic) là một axit dicacboxylic quan trọng trong công nghiệp, chủ yếu dùng để sản xuất nylon và chất hóa dẻo. Tên gọi bắt nguồn từ tiếng Latinh "adeps, adipis" có nghĩa là "mỡ", vì ban đầu nó được tách chiết từ mỡ động vật.
tính từ
- (acide adipique) (hóa học) axit ađipic