utopique

tính từ
  1. không tưởng
    • Socialisme utopique
      chủ nghĩa xã hội không tưởng
danh từ
  1. kẻ không tưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "utopique"

utopique
Un architecte dessine une ville utopique sur un grand plan.