utopique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không tưởng, viển vông: Chỉ một ý tưởng, kế hoạch, hoặc hệ thống lý tưởng nhưng không thực tế, không thể thực hiện được trong thực tế.
- Thuộc về không tưởng: Liên quan đến khái niệm về một xã hội hoàn hảo, lý tưởng nhưng không có thật.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Người không tưởng: Người theo đuổi hoặc tin vào những ý tưởng viển vông, không thực tế.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son projet de paix mondiale est complètement utopique. (Dự án hòa bình thế giới của anh ta hoàn toàn là không tưởng.)
- Nous devons éviter les solutions utopiques et nous concentrer sur le réalisable. (Chúng ta phải tránh những giải pháp không tưởng và tập trung vào cái có thể thực hiện được.)
- C'est une vision utopique de la société. (Đó là một tầm nhìn không tưởng về xã hội.)
Danh từ:
- C'est un utopique qui croit à la perfection humaine. (Hắn là một kẻ không tưởng, tin vào sự hoàn hảo của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pensée utopique": Tư tưởng không tưởng.
- La pensée utopique a souvent inspiré des réformateurs sociaux. (Tư tưởng không tưởng thường truyền cảm hứng cho các nhà cải cách xã hội.)
"Rêverie utopique": Mộng tưởng viển vông.
- Abandonne cette rêverie utopique et regarde la réalité en face. (Hãy từ bỏ mộng tưởng viển vông đó và nhìn thẳng vào thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
Utopie (danh từ giống cái): Thế giới không tưởng, xã hội không tưởng; một ý tưởng hoặc kế hoạch viển vông.
- "L'Utopie" de Thomas More. ("Không tưởng" của Thomas More.)
- Vivre en harmonie parfaite est une utopie. (Sống trong sự hòa hợp hoàn hảo là một điều không tưởng.)
Utopisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa không tưởng.
- L'utopisme du XIXe siècle. (Chủ nghĩa không tưởng của thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Idéaliste (adj/n): Lý tưởng, viển vông; người theo chủ nghĩa lý tưởng. (Nhấn mạnh tính lý tưởng hóa, có thể ít tiêu cực hơn "utopique").
- Irréalisable (adj): Không thể thực hiện được. (Nhấn mạnh khía cạnh thực tế).
- Chimérique (adj): Viển vông, hão huyền. (Mang sắc thái mơ mộng, hão huyền).
Từ trái nghĩa
- Réaliste (adj/n): Thực tế; người thực tế.
- Pragmatique (adj): Thực dụng.
- Réalisable (adj): Có thể thực hiện được.
Thành ngữ liên quan
- "C'est utopique !": Đó là chuyện không tưởng! (Cụm cảm thán dùng để bác bỏ một đề xuất hoặc ý tưởng được coi là quá xa rời thực tế).
- Vouloir éradiquer la pauvreté en un an ? C'est utopique ! (Muốn xóa đói giảm nghèo trong một năm? Đó là chuyện không tưởng!)
tính từ
- không tưởng
- Socialisme utopiquechủ nghĩa xã hội không tưởng
danh từ
- kẻ không tưởng