adjective
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
adjective
adjective
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "adjective"
mỹ lệ
nát nhàu
ngạt hơi
nghinh ngang
nguy hiểm
nhàn nhã
nhiều tiền
nội tiết
oái ăm
oi nồng
đỏ tươi
phiếm thần
quay quắt
qui mô
quí phái
quỉ quyệt
rộng thênh thang
sạch trụi
sáng rực
sát sạt
sói
sóm sém
stick
súc tích
sún
suýt soát
tân kỳ
thanh kiếm
thần kỳ
thỏa đáng
thỏa lòng
thuần lý
thuần phát
thủy chung
tính từ
to patch
trẹo hàm
tréo ngoe
trì dộn
tri ká»·
trống không
tuấn tú
uốn quanh
vị kỷ
vô lý
xuôi vần
xúyt
xúyt xoát
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...