adjoindre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phụ thêm, thêm vào: Hành động bổ sung một người hoặc một vật vào một nhóm, một tổ chức, hoặc một cái gì đó đã có sẵn để tăng cường hoặc hoàn thiện nó.
- Kết hợp, gắn liền: Hành động liên kết, gắn một yếu tố này với một yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le directeur a décidé d'adjoindre un expert à l'équipe. (Giám đốc đã quyết định thêm một chuyên gia vào nhóm.)
- Pour renforcer son argument, il adjoignit plusieurs exemples concrets. (Để củng cố lập luận của mình, anh ta đã thêm vào vài ví dụ cụ thể.)
- On lui a adjoint un assistant pour l'aider dans cette tâche. (Người ta đã cử thêm một trợ lý cho anh ta để giúp đỡ trong công việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'adjoindre (đại động từ)**: Tự mình tìm kiếm, mời thêm (ai đó) để hợp tác hoặc hỗ trợ mình.
- Pour ce projet ambitieux, elle s'est adjointe les services d'un consultant renommé. (Để thực hiện dự án đầy tham vọng này, cô ấy đã mời thêm một chuyên gia tư vấn nổi tiếng hợp tác.)
- Le chercheur s'est adjoint un jeune stagiaire très prometteur. (Nhà nghiên cứu đã nhận thêm một thực tập sinh trẻ rất triển vọng vào làm việc cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Adjoint, adjointe (tính từ & danh từ): Phó, phụ tá. Người được bổ nhiệm để hỗ trợ, thay thế cho một chức vụ chính.
- le maire adjoint (phó thị trưởng)
- une secrétaire adjointe (thư ký phó)
- Adjonction (danh từ): Sự thêm vào, sự phụ thêm; vật được thêm vào.
- L'adjonction d'une nouvelle clause au contrat. (Việc thêm một điều khoản mới vào hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Ajouter: Thêm vào (nghĩa chung, thường dùng cho vật).
- Joindre: Ghép, nối, kết hợp (nhấn mạnh sự liên kết).
- Associer: Kết hợp, liên kết (nhấn mạnh sự cộng tác).
- Adjoindre thường mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, công việc hoặc các yếu tố bổ sung có tính chất hỗ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "adjoindre" ngoài cấu trúc đại động từ "s'adjoindre".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adjoindre".
ngoại động từ
- phụ thêm vào
- Les anciens adjoignaient souvent un surnom à leur nom patronymiquengười xưa thường thêm biệt danh vào họ của mình
- Il a dû s'adjoindre deux collaborateursanh ta đã phải kiếm thêm hai người cộng tác