administration

/əd,minis'treiʃn/
Học thuật
Thân thiện
administration

Le conseil d'administration se réunit dans la salle de conférence.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự quản lý, sự điều hành: Chỉ hành động tổ chức, quản kiểm soát hoạt động của một tổ chức, doanh nghiệp hoặc hệ thống.
    • Việc hành chính: Chỉ các công việc liên quan đến việc thực thi chính sách, quy định các thủ tục văn phòng.
    • Chính quyền: Chỉ bộ máy nhà nước hoặc cơ quan thẩm quyền quản lý.
    • Sở, cơ quan: Chỉ một cơ quan cụ thể thực hiện các chức năng quảnhoặc hành chính.
    • Sự ban (lễ thánh); sự cho thuốc: (Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc y tế) Chỉ hành động ban phát (như tích) hoặc cho dùng thuốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'administration de cette entreprise est très efficace. (Việc quảncủa công ty này rất hiệu quả.)
    • Il travaille dans l'administration publique. (Anh ấy làm việc trong ngành hành chính công.)
    • L'administration locale a pris une nouvelle décision. (Chính quyền địa phương đã đưa ra một quyết định mới.)
    • Je dois me rendre à l'administration des impôts. (Tôi phải đến sở thuế.)
    • L'administration du sacrement est un moment solennel. (Việc ban tíchmột khoảnh khắc trang nghiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sous administration judiciaire": Được đặt dưới sự quảntư pháp (thường nói về một doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính).

    • La société est sous administration judiciaire. (Công ty đang được đặt dưới sự quảntư pháp.)
  • "Faire une administration de preuve": (Trong pháp lý) Thực hiện việc đưa ra bằng chứng.

    • L'avocat a fait une administration de preuve convaincante. (Luật sư đã đưa ra một bằng chứng thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Administratif, administrative (tính từ): thuộc về hành chính, quản lý.

    • Des procédures administratives (các thủ tục hành chính)
  • Administrer (động từ): quản lý, điều hành; ban ( tích); cho (thuốc).

    • Il administre la société avec compétence. (Ông ấy điều hành công ty một cách năng lực.)
    • Le prêtre administre les sacrements. (Linh mục ban các tích.)
  • Administrateur, administratrice (danh từ): người quản lý, người điều hành.

    • Un administrateur de société (một giám đốc quảncông ty)
Từ đồng nghĩa
  • Gestion (danh từ giống cái): sự quản lý, điều hành (thường về tài chính, kinh doanh).
  • Gouvernement (danh từ giống đực): chính phủ, sự cai quản (thườngcấp quốc gia).
  • Direction (danh từ giống cái): sự lãnh đạo, điều hành (tập trung vào việc dẫn dắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'administration' trong tiếng Pháp. Các khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng động từ 'administrer' kết hợp với giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • L'administration, c'est l'art de l'impossible (thành ngữ): Hành chínhnghệ thuật của cái không thể (ám chỉ những thủ tục phức tạp, rườm rà).
  • Passer par les fourches caudines de l'administration: Phải trải qua những thủ tục hành chính khắt khe phiền phức.
administration

Le conseil d'administration se réunit dans la salle de conférence.

danh từ giống cái
  1. sự quản
    • Conseil d'administration d'une société anonyme
      hội đồng quản trị của một công ty nặc danh
  2. việc hành chính
    • Ecole nationale d'administration
      trường hành chính quốc gia
  3. chính quyền
    • Administration civile
      dân chính
    • Entrer dans l'Administration
      tham gia vào chính quyền, tham chính
  4. sở, cơ quan
    • Administration des postes
      sở bưu điện
  5. sự ban (lễ thánh); sự cho thuốc
    • Administration nasale
      sự cho thuốc qua lỗ mũi