admonishing

Học thuật
Thân thiện
admonishing

The teacher gives the student an admonishing look during class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thể hiện sự trách mắng, rầy la: Mang tính chất khiển trách hoặc cảnh báo một cách nghiêm túc, thường với mục đích sửa chữa lỗi lầm hoặc ngăn ngừa hành vi sai trái trong tương lai.
    • Mang tính khuyên răn, cảnh cáo: Thể hiện thái độ hoặc lời nói nhằm khuyên bảo, nhắc nhở một cách nghiêm khắc về hậu quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave him an admonishing look when he arrived late. ( ấy đưa cho anh ta một cái nhìn trách mắng khi anh ta đến muộn.)
    • The teacher's admonishing tone made the students quiet down immediately. (Giọng điệu rầy la của giáo viên khiến học sinh im lặng ngay lập tức.)
    • His father's admonishing words about responsibility stayed with him for years. (Những lời khuyên răn về trách nhiệm của cha anh đãcùng anh trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in an admonishing manner": một cách đầy trách mắng.

    • He spoke in an admonishing manner to the careless driver. (Anh ta nói chuyện với tài xế bất cẩn một cách đầy trách mắng.)
  • "serve an admonishing function": chức năng răn dạy, cảnh cáo.

    • The story serves an admonishing function, warning against greed. (Câu chuyện chức năng răn dạy, cảnh báo chống lại lòng tham.)
Biến thể từ gần giống
  • Admonish (động từ): răn dạy, khiển trách, cảnh cáo.

    • The judge admonished the lawyer for being unprepared. (Thẩm phán khiển trách luật sư không chuẩn bị.)
  • Admonition (danh từ): lời răn dạy, lời cảnh cáo.

    • He ignored his mother's admonition and went out in the rain. (Cậu phớt lờ lời cảnh cáo của mẹ ra ngoài dưới trời mưa.)
  • Admonitory (tính từ): tính chất răn dạy, cảnh cáo (gần nghĩa với "admonishing").

    • She wrote an admonitory letter to the company about their practices. ( ấy đã viết một bức thư tính chất cảnh cáo gửi công ty về các hoạt động của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Reproachful: đầy trách móc, khiển trách.
  • Warning: cảnh báo.
  • Reprimanding: quở trách, khiển trách (mang tính chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "admonishing" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "admonish".) - Admonish someone for something: răn dạy/khuyên răn ai về việc . - The coach admonished the player for missing practice. (Huấn luyện viên răn dạy cầu thủ đã bỏ lỡ buổi tập.)

  • Admonish someone against something: cảnh báo ai không nên làm gì.
    • He admonished his friend against making hasty decisions. (Anh ấy cảnh báo bạn mình không nên đưa ra quyết định vội vàng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "admonishing".)

admonishing

The teacher gives the student an admonishing look during class.

Adjective
  1. thể hiện sự trách mắng, rầy la (để sửa chữa, hiệu chỉnh, trừng phạt)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự