admonitory

/əd'mɔnitəri/
tính từ
  1. khiển trách, quở mắng, la rầy
  2. răn bảo, khuyên răn, khuyên nhủ; động viên
  3. cảnh cáo
    • admonitory words
      những lời cảnh cáo
  4. nhắc nhở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

admonitory
The teacher gave the student an admonitory look for talking during the test.