admonitory

/əd'mɔnitəri/
Học thuật
Thân thiện
admonitory

The teacher gave the student an admonitory look for talking during the test.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất khiển trách, quở mắng: Mang ý nghĩa phê bình hoặc chỉ trích một cách nghiêm túc, thường với mục đích sửa chữa lỗi lầm.
    • tính chất răn bảo, khuyên nhủ: Mang ý nghĩa khuyên răn, động viên hoặc đưa ra lời khuyên một cách nghiêm túc.
    • Cảnh cáo, nhắc nhở: Mang ý nghĩa cảnh báo về hậu quả có thể xảy ra hoặc nhắc nhở về một nhiệm vụ, trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher gave him an admonitory look for talking during class. (Giáo viên đã đưa cho cậu một cái nhìn quở mắng nói chuyện trong giờ học.)
    • Her letter was filled with admonitory advice about the dangers of traveling alone. (Bức thư của ấy chứa đầy những lời khuyên răn về sự nguy hiểm của việc đi du lịch một mình.)
    • The judge's admonitory words made the defendant reconsider his actions. (Những lời cảnh cáo của thẩm phán khiến bị cáo suy nghĩ lại về hành động của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in an admonitory tone": với giọng điệu quở trách/răn bảo.

    • The manager spoke in an admonitory tone about meeting deadlines. (Người quản lý đã nói với giọng điệu nhắc nhở về việc đáp ứng thời hạn.)
  • "serve an admonitory function": chức năng cảnh cáo, răn đe.

    • The severe punishment was meant to serve an admonitory function for others. (Hình phạt nghiêm khắc nhằm mục đích răn đe những người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Admonish (động từ): khiển trách, răn bảo, cảnh cáo.

    • The principal admonished the students for their behavior. (Hiệu trưởng đã khiển trách các học sinh về hành vi của chúng.)
  • Admonition (danh từ): lời khiển trách, lời răn bảo, sự cảnh cáo.

    • He ignored his father's admonition and faced the consequences. (Anh ta phớt lờ lời răn bảo của cha phải đối mặt với hậu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Reproachful: đầy vẻ trách móc.
  • Warning: cảnh báo.
  • Advisory: tính chất khuyên bảo, tư vấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "admonish".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "admonitory".)

admonitory

The teacher gave the student an admonitory look for talking during the test.

tính từ
  1. khiển trách, quở mắng, la rầy
  2. răn bảo, khuyên răn, khuyên nhủ; động viên
  3. cảnh cáo
    • admonitory words
      những lời cảnh cáo
  4. nhắc nhở