adolescent

/,ædou'lesns/
Học thuật
Thân thiện
adolescent

Un adolescent lit un livre dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) tuổi thiếu niên, tuổi vị thành niên: Dùng để mô tả những liên quan đến giai đoạn phát triển giữa thời thơ ấu tuổi trưởng thành.
    • tính chất thiếu niên, chưa chín chắn: Đôi khi dùng để chỉ những hành vi, thái độ đặc trưng cho lứa tuổi này, như bồng bột, thiếu suy nghĩ.
  2. Danh từ:

    • Thiếu niên, thanh thiếu niên: Chỉ một người đang trong giai đoạn tuổi vị thành niên, thường từ khoảng 12 đến 18 tuổi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La crise adolescente est une période difficile. (Khủng hoảng tuổi thiếu niênmột giai đoạn khó khăn.)
    • Il a un humour un peu adolescent. (Anh ấy khiếu hài hước hơi trẻ con/thiếu chín chắn.)
  • Danh từ:

    • Cet adolescent est très timide. (Cậu thiếu niên này rất nhút nhát.)
    • Les adolescents d'aujourd'hui sont connectés en permanence. (Các thanh thiếu niên ngày nay luôn kết nối [với mạng xã hội, internet].)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Âge adolescent": tuổi thiếu niên, tuổi vị thành niên.

    • L'âge adolescent est marqué par de nombreux changements. (Tuổi thiếu niên được đánh dấu bởi nhiều thay đổi.)
  • "Comportement adolescent": hành vi thiếu niên, hành vi chưa chín chắn.

    • Arrête ton comportement adolescent ! (Hãy dừng cái hành vi trẻ con/thiếu niên của anh lại đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Adolescence (nữ danh từ): thời kỳ thiếu niên, tuổi vị thành niên.
    • Elle traverse une adolescence turbulente. ( ấy đang trải qua một thời kỳ thiếu niên đầy biến động.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeune (tính từ/danh từ): trẻ, thanh niên (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người trẻ tuổi nói chung).
  • Juvénile (tính từ): thuộc tuổi trẻ, thanh niên (mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương hoặc khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "adolescent" trong tiếng Pháp theo cấu trúc này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adolescent" một cách cố định.)

adolescent

Un adolescent lit un livre dans le parc.

tính từ
  1. (thuộc) thiếu niên
danh từ
  1. thiếu niên

Từ có nhắc đến "adolescent"