adonis

/ə'dounis/
danh từ giống đực
  1. (động vật học) bướm ađônit
  2. chàng đẹp trai, chàng Tống Ngọc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "adonis"

adonis
Un adonis se pose sur une fleur violette.