adonis
/ə'dounis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bướm ađônit: Một loài bướm thuộc họ Lycaenidae, thường có màu sắc sặc sỡ.
- Chàng đẹp trai, chàng Tống Ngọc: Dùng để chỉ một người đàn ông trẻ tuổi có vẻ ngoài rất đẹp trai, lịch lãm và hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'adonis est un papillon aux ailes bleues. (Bướm ađônit là một loài bướm có cánh màu xanh lam.)
- Tous les regards se tournaient vers cet adonis à la soirée. (Mọi ánh nhìn đều đổ dồn về chàng trai đẹp như tiên ấy trong bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un véritable adonis": Một chàng trai cực kỳ đẹp trai.
- Avec son physique d'athlète, il était un véritable adonis. (Với thân hình của một vận động viên, anh ta đúng là một chàng trai tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Adonien (adj): Thuộc về Adonis, có vẻ đẹp của Adonis.
- Une beauté adonienne. (Một vẻ đẹp của thần Adonis / một vẻ đẹp tuyệt trần.)
Từ đồng nghĩa
- Beau garçon: Chàng trai đẹp trai.
- Apollon: Thần Apollo (thường dùng để ví von một người đàn ông đẹp trai, cường tráng).
Giải thích nguồn gốc
- Từ này bắt nguồn từ tên của Adonis, một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp nổi tiếng với vẻ đẹp trai xuất chúng, được nữ thần Aphrodite (Venus) yêu say đắm. Trong tiếng Việt, có thể so sánh với hình tượng "chàng Tống Ngọc" - một mỹ nam tử nổi tiếng trong văn học cổ điển Trung Hoa.
danh từ giống đực
- (động vật học) bướm ađônit
- chàng đẹp trai, chàng Tống Ngọc