adoptable

/ə'dɔptəbl/
Học thuật
Thân thiện
adoptable

A family looks at an adoptable puppy at the animal shelter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể được nhận làm con nuôi: Dùng để mô tả một đứa trẻ hoặc một con vật đang chờ được một gia đình hoặc cá nhân nhận nuôi một cách hợp pháp.
    • Có thể được chấp nhận làm theo: Chỉ một ý tưởng, đề xuất, hoặc phương pháp có thể được chấp nhận áp dụng.
    • Có thể được chọn lựa: Mô tả một lựa chọn hoặc một khả năng có thể được lựa chọn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The shelter has many adoptable puppies looking for a loving home. (Trại động vật nhiều chú chó con có thể được nhận nuôi đang tìm kiếm một mái ấm yêu thương.)
    • Her proposal for the new marketing strategy is highly adoptable. (Đề xuất của ấy cho chiến lược marketing mới rất có thể được chấp nhận làm theo.)
    • This is the most adoptable solution among the options we have. (Đây giải pháp có thể được chọn lựa nhất trong số các lựa chọn chúng ta .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Readily adoptable": Có thể dễ dàng được chấp nhận áp dụng.

    • The new software features are readily adoptable by users. (Các tính năng phần mềm mới có thể dễ dàng được người dùng chấp nhận sử dụng.)
  • "Legally adoptable": Có thể được nhận nuôi một cách hợp pháp.

    • The child became legally adoptable after the court terminated the parental rights. (Đứa trẻ trở nên có thể được nhận nuôi hợp pháp sau khi tòa án chấm dứt quyền làm cha mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Adopt (động từ): Nhận nuôi; Chấp nhận sử dụng.

    • They decided to adopt a child. (Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ.)
    • The company will adopt a new policy. (Công ty sẽ áp dụng một chính sách mới.)
  • Adoption (danh từ): Sự nhận nuôi; Sự chấp nhận áp dụng.

    • The adoption process can be lengthy. (Quá trình nhận nuôi có thể kéo dài.)
    • The adoption of new technology is crucial. (Việc áp dụng công nghệ mới rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Acceptable: Có thể chấp nhận được.
  • Suitable: Phù hợp, thích hợp.
  • Eligible: Đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "adoptable" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "adopt".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "adoptable".)

adoptable

A family looks at an adoptable puppy at the animal shelter.

tính từ
  1. có thể nhận làm con nuôi; có thể nhận làm bố mẹ nuôi
  2. thể theo được, có thể làm theo
  3. có thể chọn được
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể chấp nhận thực hiện

Từ gần giống