adoptable

/ə'dɔptəbl/
tính từ
  1. có thể nhận làm con nuôi; có thể nhận làm bố mẹ nuôi
  2. thể theo được, có thể làm theo
  3. có thể chọn được
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể chấp nhận thực hiện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

adoptable
A family looks at an adoptable puppy at the animal shelter.